john d. rockefeller

john d. rockefeller

John D. Rockefeller built a vast fortune in the oil industry.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John D. Rockefeller: Tên của một nhà tư bản công nghiệp người Mỹ (1839–1937), người đã kiếm được khối tài sản khổng lồ từ ngành dầu mỏ dành một nửa số tài sản đó để làm từ thiện. Ông người sáng lập tập đoàn Standard Oil, một trong những công ty dầu mỏ lớn nhất lịch sử.

dụ sử dụng
  • (John D. Rockefeller thành lập Standard Oil vào năm 1870 trở thành người giàu nhất trong lịch sử hiện đại.)
  • (Mặc dù khối tài sản khổng lồ, John D. Rockefeller cũng được nhớ đến hoạt động từ thiện của mình, đã quyên góp hơn 500 triệu đô la cho nhiều mục đích khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Rockefeller family": Gia đình Rockefeller, một trong những gia tộc giàu có ảnh hưởng nhất lịch sử Hoa Kỳ, thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh về quyền lực kinh tế chính trị.
    • The Rockefeller family's influence extended beyond oil into banking, politics, and education. (Ảnh hưởng của gia đình Rockefeller vượt ra ngoài ngành dầu mỏ, lan sang lĩnh vực ngân hàng, chính trị giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Rockefeller (danh từ riêng): Có thể dùng để chỉ một thành viên của gia đình Rockefeller hoặc các tổ chức, địa danh mang tên họ ( dụ: Trung tâm Rockefeller, Đại học Rockefeller).
    • Rockefeller Center is a famous landmark in New York City. (Trung tâm Rockefeller một địa danh nổi tiếngthành phố New York.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tư bản dầu mỏ: Một thuật ngữ mô tả chung cho những người giàu lên từ ngành dầu mỏ, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác cho John D. Rockefeller ông một nhân vật lịch sử cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • "to be a Rockefeller": Một thành ngữ ám chỉ việc cực kỳ giàu có hoặc thuộc tầng lớp thượng lưu.
    • With his inheritance, he could live like a Rockefeller. (Với tài sản thừa kế của mình, anh ta có thể sống như một Rockefeller.)
Thành ngữ liên quan
  • "rich as Rockefeller": Một thành ngữ so sánh, có nghĩa cực kỳ giàu có.
    • After the business deal, he became as rich as Rockefeller. (Sau thương vụ kinh doanh đó, anh ta trở nên giàu như Rockefeller.)