john dalton

john dalton

John Dalton writes in his notebook at a wooden desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "John Dalton" tên của một nhà hóa học vật lý học người Anh (1766-1844). Ông nổi tiếng với việc xây dựng lý thuyết nguyên tử hiện đại định luật áp suất riêng phần (định luật Dalton). Ngoài ra, ông cũng người đầu tiên mô tả chứng màu đỏ-xanh lục (bệnh màu Dalton).

dụ sử dụng
  • (John Dalton nổi tiếng nhất với lý thuyết nguyên tử của ông.)
  • (Định luật áp suất riêng phần được phát hiện bởi John Dalton.)
  • (Công trình của John Dalton về chứng màu mang tính đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dalton's atomic theory": Lý thuyết nguyên tử của Dalton, một nền tảng quan trọng của hóa học hiện đại.

    • Dalton's atomic theory proposed that all matter is made of atoms. (Lý thuyết nguyên tử của Dalton đề xuất rằng mọi vật chất đều được tạo thành từ nguyên tử.)
  • "Dalton's law": Định luật Dalton về áp suất riêng phần trong hỗn hợp khí.

    • Dalton's law states that the total pressure exerted by a mixture of gases is equal to the sum of the partial pressures. (Định luật Dalton phát biểu rằng tổng áp suất do hỗn hợp khí tạo ra bằng tổng các áp suất riêng phần.)
  • "Daltonism": Một thuật ngữ y học cổ điển chỉ chứng màu đỏ-xanh lục, được đặt tên theo John Dalton ông mắc chứng này.

    • Daltonism is a form of color blindness that affects the perception of red and green. (Daltonism một dạng màu ảnh hưởng đến khả năng nhận biết màu đỏ xanh lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Dalton (danh từ): Đơn vị đo khối lượng nguyên tử (dalton, viết tắt Da), tương đương 1/12 khối lượng của nguyên tử carbon-12, được đặt theo tên John Dalton.
    • The mass of a proton is approximately 1 dalton. (Khối lượng của một proton xấp xỉ 1 dalton.)
  • Daltonian (tính từ): Thuộc về John Dalton hoặc lý thuyết của ông.
    • The daltonian model of the atom was revolutionary for its time. (Mô hình nguyên tử daltonian mang tính cách mạng vào thời đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "John Dalton" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng các cụm từ như "cha đẻ của lý thuyết nguyên tử" (father of atomic theory) để chỉ ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "John Dalton" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "John Dalton".