john ernst steinbeck
Định nghĩa
Danh từ riêng: - John Ernst Steinbeck (1902-1968) là một nhà văn người Mỹ nổi tiếng với các tiểu thuyết về những người lao động nông nghiệp. Ông được biết đến qua các tác phẩm như The Grapes of Wrath (Chùm nho phẫn nộ) và Of Mice and Men (Của chuột và người), phản ánh sâu sắc cuộc sống khó khăn của tầng lớp lao động trong thời kỳ Đại suy thoái.
Ví dụ sử dụng
- (John Ernst Steinbeck won the Nobel Prize in Literature in 1962.)
- (Many works by John Ernst Steinbeck focus on themes of social justice and human dignity.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Steinbeck style": phong cách viết của Steinbeck, thường mang tính hiện thực và giàu cảm xúc.
- Phong cách Steinbeck thường được mô tả là mang tính hiện thực xã hội. (The Steinbeck style is often described as socially realistic.)
"Steinbeck's California": California trong các tác phẩm của Steinbeck, thường là bối cảnh trung tâm.
- Steinbeck's California là một nhân vật quan trọng trong nhiều tiểu thuyết của ông. (Steinbeck's California is a key character in many of his novels.)
Biến thể và từ gần giống
Steinbeckian (tính từ): thuộc về hoặc đặc trưng của Steinbeck.
- Bộ phim có một không khí Steinbeckian, với những cảnh nông thôn và nhân vật lao động. (The film has a Steinbeckian atmosphere, with rural scenes and working-class characters.)
Steinbeck scholar (danh từ): học giả nghiên cứu về Steinbeck.
- Cô ấy là một Steinbeck scholar nổi tiếng trong giới văn học. (She is a well-known Steinbeck scholar in literary circles.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn hiện thực xã hội: vì Steinbeck được xem là một trong những nhà văn tiêu biểu của chủ nghĩa hiện thực xã hội Mỹ.
- Tác giả của "Chùm nho phẫn nộ": cách gọi thay thế, nhấn mạnh vào tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
- Write about (viết về): Steinbeck often wrote about the struggles of migrant workers. (Steinbeck thường viết về cuộc đấu tranh của những người lao động nhập cư.)
Thành ngữ liên quan
- "A Steinbeck novel": một tiểu thuyết mang phong cách Steinbeck, thường chỉ các tác phẩm có chủ đề về lao động và công bằng xã hội.
- Bộ phim này giống như một Steinbeck novel, với những nhân vật nghèo khổ nhưng đầy khát vọng. (This film is like a Steinbeck novel, with poor but aspirational characters.)