john fitzgerald kennedy

john fitzgerald kennedy

A young John Fitzgerald Kennedy gives a speech from a podium.

Định nghĩa

Danh từ riêng: John Fitzgerald Kennedy (1917-1963) Tổng thống thứ 35 của Hoa Kỳ, nổi tiếng với việc thành lập tổ chức Hòa bình (Peace Corps) bị ám sát tại Dallas, Texas vào năm 1963. Ông thường được gọi tắt JFK một trong những tổng thống trẻ nhất trong lịch sử Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (John Fitzgerald Kennedy được nhớ đến những bài phát biểu đầy cảm hứng của ông.)
  • (Vụ ám sát John Fitzgerald Kennedy đã gây chấn động toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kennedy era": thời kỳ Kennedy, chỉ giai đoạn lịch sử Hoa Kỳ dưới sự lãnh đạo của ông (1961-1963).

    • The Kennedy era was marked by the Cold War and the Space Race. (Thời kỳ Kennedy được đánh dấu bởi Chiến tranh Lạnh Cuộc đua vào không gian.)
  • "the Kennedy legacy": di sản Kennedy, bao gồm các chính sách tầm nhìn của ông.

    • The Kennedy legacy includes the Civil Rights Act and the Apollo program. (Di sản Kennedy bao gồm Đạo luật Dân quyền chương trình Apollo.)
Biến thể từ gần giống
  • JFK: viết tắt phổ biến của John Fitzgerald Kennedy.
    • JFK Airport is named after him. (Sân bay JFK được đặt theo tên ông.)
  • Kennedy: họ của ông, thường dùng để chỉ gia đình chính trị nổi tiếng.
    • The Kennedy family has a long history in American politics. (Gia đình Kennedy một lịch sử lâu dài trong chính trị Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống Kennedy: cách gọi tôn kính.
  • JFK: viết tắt thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • "Ask not what your country can do for youask what you can do for your country": câu nói nổi tiếng trong bài diễn văn nhậm chức của ông, khuyến khích tinh thần phục vụ cộng đồng.
    • This quote from John Fitzgerald Kennedy inspires many young people. (Câu nói này của John Fitzgerald Kennedy truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ.)