john foster dulles
Định nghĩa
Danh từ riêng: John Foster Dulles (1888-1959) là một nhà ngoại giao người Mỹ, từng giữ chức Ngoại trưởng Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Dwight D. Eisenhower. Ông nổi tiếng với chính sách đối ngoại cứng rắn chống Liên Xô, đặc biệt thông qua việc cung cấp viện trợ quân sự và kinh tế cho các đồng minh của Mỹ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Ví dụ sử dụng
- (John Foster Dulles là một nhân vật chủ chốt trong việc định hình chính sách đối ngoại của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh.)
- (Các chính sách của John Foster Dulles nhấn mạnh việc ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản thông qua các liên minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dulles Doctrine": Học thuyết Dulles, đề cập đến chính sách đối ngoại của ông, bao gồm việc sử dụng "trả đũa ồ ạt" (massive retaliation) để răn đe Liên Xô.
- The Dulles Doctrine was a cornerstone of American strategy in the 1950s. (Học thuyết Dulles là nền tảng của chiến lược Mỹ trong những năm 1950.)
Biến thể và từ gần giống
- Dulles (danh từ riêng viết tắt): Thường dùng để chỉ John Foster Dulles hoặc sân bay quốc tế Washington Dulles (được đặt theo tên ông).
- Dulles Airport is one of the busiest in the United States. (Sân bay Dulles là một trong những sân bay nhộn nhịp nhất nước Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại trưởng Mỹ thời Chiến tranh Lạnh: Mô tả chức vụ và bối cảnh lịch sử của ông.
- Kiến trúc sư của chính sách ngăn chặn: Nhấn mạnh vai trò của ông trong việc xây dựng chiến lược chống cộng sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này)
Thành ngữ liên quan
- "To play the Dulles card": Một cách nói không chính thức, ám chỉ việc sử dụng chiến thuật cứng rắn hoặc đe dọa trong ngoại giao, lấy cảm hứng từ phong cách của John Foster Dulles.
- In negotiations, he tried to play the Dulles card by threatening sanctions. (Trong đàm phán, anh ta cố gắng sử dụng chiến thuật Dulles bằng cách đe dọa áp đặt trừng phạt.)