john galsworthy

john galsworthy

John Galsworthy wrote many novels about English society.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà văn tiểu thuyết người Anh (1867-1933): "John Galsworthy" tên của một nhà văn nổi tiếng người Anh, sống từ năm 1867 đến năm 1933, được biết đến nhiều nhất qua các tác phẩm tiểu thuyết kịch. Ông đoạt giải Nobel Văn học năm 1932 tác giả của bộ tiểu thuyết nổi tiếng The Forsyte Saga.

dụ sử dụng
  • (John Galsworthy nổi tiếng nhất với bộ tiểu thuyết mang tên "The Forsyte Saga".)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ cách miêu tả hiện thực về xã hội thời Victoria trong các tác phẩm của John Galsworthy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a John Galsworthy scholar": một học giả chuyên nghiên cứu về John Galsworthy.

    • She is a John Galsworthy scholar who has published several papers on his novels. ( ấy một học giả chuyên về John Galsworthy, đã xuất bản nhiều bài báo về tiểu thuyết của ông.)
  • "the John Galsworthy style": phong cách viết đặc trưng của John Galsworthy, thường tập trung vào phê bình xã hội phân tích tâm lý nhân vật.

    • The John Galsworthy style is marked by its detailed character development and social commentary. (Phong cách John Galsworthy được đánh dấu bởi sự phát triển nhân vật chi tiết bình luận xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Galsworthian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của John Galsworthy.
    • The novel has a distinctly Galsworthian tone in its critique of the upper class. (Cuốn tiểu thuyết giọng văn rõ ràng mang phong cách Galsworthian trong việc phê phán tầng lớp thượng lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tác giả người Anh thế kỷ 20: Một cách mô tả khái quát, không cụ thể bằng tên riêng.
  • Nhà văn đoạt giải Nobel: Nhấn mạnh thành tựu của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng "John Galsworthy".
Thành ngữ liên quan
  • "a Forsyte": Một thuật ngữ văn học xuất phát từ tác phẩm của John Galsworthy, chỉ một người thuộc tầng lớp trung lưu thượng lưu, coi trọng tài sản địa vị xã hội.
    • He behaves like a true Forsyte, always concerned about money and status. (Anh ta hành xử như một Forsyte thực thụ, luôn lo lắng về tiền bạc địa vị.)