john haldane

john haldane

John Haldane examines a scientific chart in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: John Haldane (1860-1936) một nhà sinh lý học người Scotland, nổi tiếng với các nghiên cứu về bệnh nghề nghiệp. Ông anh trai của Richard Haldane Elizabeth Haldane.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu của John Haldane về bệnh nghề nghiệp đã cải thiện đáng kể an toàn lao động.)
  • (Những đóng góp của John Haldane cho sinh lý học được công nhận rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haldane effect": Một nguyên sinh lý học do John Haldane phát hiện, liên quan đến sự vận chuyển oxy carbon dioxide trong máu.
    • The Haldane effect explains how oxygen binding influences carbon dioxide transport. (Hiệu ứng Haldane giải thích cách liên kết oxy ảnh hưởng đến vận chuyển carbon dioxide.)
Biến thể từ gần giống
  • Haldane: Tên họ của gia đình, cũng được dùng để chỉ các thành viên khác như J.B.S. Haldane (nhà di truyền học) hoặc Richard Haldane (chính trị gia).
  • Haldanian: Tính từ mô tả các khái niệm hoặc phát hiện liên quan đến John Haldane.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sinh lý học người Scotland: Scottland physiologist (trong ngữ cảnh lịch sử).
  • Nhà nghiên cứu bệnh nghề nghiệp: industrial disease researcher (nhấn mạnh lĩnh vực chuyên môn).
Các cụm từ liên quan
  • Haldane's apparatus: Thiết bị do John Haldane phát minh để đo nồng độ khí.
    • Haldane's apparatus was crucial for early gas analysis in mines. (Thiết bị của Haldane rất quan trọng cho việc phân tích khí sớm trong hầm mỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • To follow in Haldane's footsteps: Theo bước chân của Haldane, nghĩa theo đuổi nghiên cứu khoa học tương tự.
    • Many young scientists aspire to follow in Haldane's footsteps in physiology. (Nhiều nhà khoa học trẻ khao khát theo bước chân của Haldane trong sinh lý học.)