john harvard
Định nghĩa
John Harvard (Danh từ riêng): Một nhà từ thiện người Mỹ (1607–1638), người đã để lại thư viện và một nửa tài sản của mình cho trường cao đẳng Massachusetts mà ngày nay mang tên ông.
Ví dụ sử dụng
- (John Harvard is the honorary founder of Harvard University.)
- (The statue of John Harvard is located in the center of the campus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "John Harvard" thường được dùng như một biểu tượng cho sự khởi đầu của Đại học Harvard, không phải là tên người thật trong ngữ cảnh đời thường.
- Many students refer to John Harvard as the university's founding father. (Nhiều sinh viên gọi John Harvard là người cha sáng lập của trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Harvard (Danh từ riêng): Tên của trường đại học danh tiếng ở Cambridge, Massachusetts, Hoa Kỳ.
- Harvard University is one of the oldest universities in the United States. (Đại học Harvard là một trong những trường đại học lâu đời nhất ở Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà từ thiện (Danh từ): Người thực hiện các hoạt động từ thiện, giúp đỡ cộng đồng.
- Người sáng lập (Danh từ): Người thành lập hoặc góp phần tạo ra một tổ chức.
Các cụm từ liên quan
- "John Harvard statue": Tượng John Harvard, một điểm tham quan nổi tiếng tại Đại học Harvard.
- Tourists often take pictures with the John Harvard statue. (Du khách thường chụp ảnh với tượng John Harvard.)
Thành ngữ liên quan
- "Harvard man": Người tốt nghiệp Đại học Harvard, thường mang hàm ý về sự thông minh hoặc thành công.
- He is a true Harvard man, known for his brilliance in business. (Anh ấy là một người Harvard thực thụ, nổi tiếng với trí thông minh trong kinh doanh.)