john hasbrouck van vleck

john hasbrouck van vleck

John Hasbrouck Van Vleck examines a chalkboard covered in equations.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà vật lý học người Mỹ (1899-1980): "John Hasbrouck Van Vleck" tên của một nhà vật nổi tiếng người Mỹ, người đóng góp quan trọng trong lĩnh vực từ học học lượng tử. Ông một trong những người tiên phong trong lý thuyết về từ tính của vật chất.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Van Vleck paramagnetism": Chỉ hiện tượng thuận từ Van Vleck, một dạng từ tính đặc biệt được đặt theo tên ông.
    • Hiện tượng thuận từ Van Vleck xảy ramột số hợp chất nhất định khi chịu tác động của từ trường.
Biến thể từ gần giống
  • Van Vleck (n): Tên viết tắt thông dụng của John Hasbrouck Van Vleck trong các tài liệu khoa học.
    • Van Vleck đã xuất bản nhiều bài báo quan trọng về học lượng tử.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật : Chỉ chung các nhà khoa học nghiên cứu về vật .
  • Người đoạt giải Nobel: ông đã nhận giải Nobel Vật .
Các cụm từ liên quan
  • Van Vleck formula: Công thức Van Vleck dùng để tính độ cảm từ trong vật liệu.
    • Công thức Van Vleck được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu từ tính.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "John Hasbrouck Van Vleck" đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.