john henry

john henry

John Henry swings his mighty hammer to drive a steel spike into the railroad track.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun):
- John Henry một nhân vật anh hùng trong văn hóa dân gian Mỹ. Ông được miêu tả một người đàn ông da đen cực kỳ khỏe mạnh, làm việc trên đường sắt. Theo truyền thuyết, ông đã chết kiệt sức sau khi chiến thắng trong một cuộc thi đấu với một máy khoan hơi nước.

dụ sử dụng
  • (Huyền thoại về John Henry tượng trưng cho cuộc đấu tranh của lao động con người chống lại công nghiệp hóa.)
  • (Trong các câu chuyện dân gian Mỹ, John Henry được ca ngợi như một biểu tượng của sức mạnh sự kiên định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like John Henry": làm việc cực nhọc, hết sức lực.

    • He worked like John Henry to finish the project on time. (Anh ấy làm việc như John Henry để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • "John Henry effect": hiệu ứng John Henry, chỉ hiện tượng một nhóm đối tượng thử nghiệm thay đổi hành vi để cạnh tranh với các điều kiện thử nghiệm, dẫn đến kết quả sai lệch.

    • The John Henry effect can skew the results of a social experiment. (Hiệu ứng John Henry có thể làm sai lệch kết quả của một thí nghiệm xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • John Henryism (danh từ): một khái niệm trong tâm lý học y tế công cộng, chỉ chiến lược đối phó căng thẳng thông qua nỗ lực thể chất tinh thần cao độ, thường gặpngười Mỹ gốc Phi.
    • John Henryism has been linked to higher rates of hypertension in some populations. (John Henryism liên quan đến tỷ lệ cao huyết áp cao hơnmột số nhóm dân số.)
Từ đồng nghĩa
  • Folk hero: anh hùng dân gian.
  • Legendary figure: nhân vật huyền thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "John Henry".)
Thành ngữ liên quan
  • "to fight a losing battle like John Henry": chiến đấu trong một cuộc chiến không hy vọng thắng lợi, nhưng vẫn kiên trì.
    • She knew she was fighting a losing battle like John Henry, but she refused to give up. ( ấy biết mình đang chiến đấu trong một cuộc chiến không hy vọng thắng lợi như John Henry, nhưng ấy từ chối bỏ cuộc.)

Từ gần giống

Từ chứa "john henry"