john hoyer updike

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Hoyer Updike (1932–2009) một nhà văn, nhà thơ, nhà phê bình văn học nổi tiếng người Mỹ. Ông được biết đến nhiều nhất qua loạt tiểu thuyết "Rabbit" (Thỏ), khắc họa cuộc sống của tầng lớp trung lưu Mỹ. Tác phẩm của ông thường tập trung vào các chủ đề như tình dục, tôn giáo, nghệ thuật sự suy tàn của xã hội Mỹ.

dụ sử dụng
  • (John Hoyer Updike đã hai lần giành giải Pulitzer cho Tiểu thuyết, với các tác phẩm "Rabbit Is Rich" "Rabbit at Rest".)
  • (Nhiều nhà phê bình văn học coi John Hoyer Updike một trong những tiểu thuyết gia vĩ đại nhất của Mỹ thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Updikean" (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của John Hoyer Updike, thường chỉ lối viết tinh tế, giàu chi tiết tập trung vào nội tâm nhân vật.
    • The novel's detailed descriptions of suburban life are distinctly Updikean. (Những mô tả chi tiết về cuộc sống ngoại ô trong cuốn tiểu thuyết mang đậm phong cách Updike.)
Biến thể từ gần giống
  • Updike (danh từ riêng, dạng rút gọn): thường được dùng để chỉ John Hoyer Updike trong các ngữ cảnh văn học.
    • Updike's prose is known for its lyrical beauty. (Văn xuôi của Updike nổi tiếng với vẻ đẹp trữ tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể so sánh với các nhà văn Mỹ cùng thời như:
    • Philip Roth: nhà văn Mỹ nổi tiếng với các tác phẩm về bản sắc Do Thái xã hội Mỹ.
    • John Cheever: nhà văn Mỹ chuyên viết về cuộc sống ngoại ô, thường được so sánh với Updike.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, có thể dùng:
    • To read Updike: đọc tác phẩm của John Hoyer Updike.
      • I plan to read Updike this summer. (Tôi dự định đọc tác phẩm của Updike vào mùa này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rabbit Angstrom": nhân vật chính trong loạt tiểu thuyết nổi tiếng của Updike, thường được dùng như biểu tượng cho người đàn ông Mỹ trung lưu đang vật lộn với cuộc sống.
    • He felt like Rabbit Angstrom, trapped in a mundane existence. (Anh ta cảm thấy như Rabbit Angstrom, bị mắc kẹt trong một cuộc sống tầm thường.)