john james audubon
Định nghĩa
Danh từ riêng: - John James Audubon là tên của một nhà điểu cầm học (nghiên cứu về chim) và họa sĩ người Mỹ, sinh ra tại Haiti (1785–1851). Ông nổi tiếng với các bức tranh vẽ chim chóc của Bắc Mỹ, đặc biệt là tác phẩm "The Birds of America" (Những loài chim của châu Mỹ).
Ví dụ sử dụng
- (John James Audubon đã dành phần lớn cuộc đời để nghiên cứu và vẽ tranh về các loài chim.)
- (Nhiều nhà điểu cầm học coi John James Audubon là người tiên phong trong nghệ thuật vẽ động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Audubon's work": tác phẩm của Audubon, thường chỉ bộ sưu tập tranh vẽ chim của ông.
- Audubon's work remains a valuable resource for bird enthusiasts today. (Tác phẩm của Audubon vẫn là nguồn tài liệu quý giá cho những người yêu thích chim ngày nay.)
"Audubon Society": Hội Audubon, một tổ chức bảo tồn chim và môi trường sống của chúng ở Bắc Mỹ, được đặt theo tên ông.
- The Audubon Society organizes annual bird counts to track species populations. (Hội Audubon tổ chức các cuộc kiểm đếm chim hàng năm để theo dõi số lượng loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Audubonian (tính từ): liên quan đến Audubon hoặc phong cách của ông.
- His painting style is distinctly Audubonian in its detail. (Phong cách vẽ của ông mang đậm dấu ấn Audubon ở độ chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà điểu cầm học: ornithologist (người nghiên cứu về chim).
- Họa sĩ động vật hoang dã: wildlife artist (người vẽ tranh về động vật hoang dã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)