john kenneth galbraith

Định nghĩa

Danh từ riêng: John Kenneth Galbraith một nhà kinh tế học người Mỹ (sinh ra tại Canada), từng giữ chức đại sứ Hoa Kỳ tại Ấn Độ. Ông được biết đến với các tác phẩm phê bình nền kinh tế thị trường tự do ủng hộ chủ nghĩa can thiệp của nhà nước.

dụ sử dụng
  • (John Kenneth Galbraith lập luận rằng các tập đoàn lớn quá nhiều quyền lực đối với người tiêu dùng.)
  • (Các lý thuyết kinh tế của John Kenneth Galbraith đã ảnh hưởng đến chính sách của Hoa Kỳ trong những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galbraithian": Tính từ dùng để chỉ các ý tưởng hoặc phong cách kinh tế tương tự như của John Kenneth Galbraith.
    • The Galbraithian critique of consumerism remains relevant today. (Sự phê phán theo phong cách Galbraith về chủ nghĩa tiêu dùng vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Galbraith (tên họ): Thường được dùng để chỉ riêng John Kenneth Galbraith hoặc các thành viên trong gia đình ông.
    • Galbraith's works, such as "The Affluent Society," are classics. (Các tác phẩm của Galbraith, như "Xã hội thịnh vượng", những tác phẩm kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà kinh tế học: Một người chuyên nghiên cứu về kinh tế, nhưng "John Kenneth Galbraith" một cá nhân cụ thể, không từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Galbraith's law": Một thuật ngữ không chính thức để chỉ quan điểm của Galbraith rằng quyền lực kinh tế tập trung vào tay các tập đoàn lớn.
    • According to Galbraith's law, advertising creates artificial needs. (Theo định luật Galbraith, quảng cáo tạo ra những nhu cầu nhân tạo.)