john l. h. down
Định nghĩa
Danh từ riêng: - John L. H. Down là tên của một bác sĩ người Anh, người đầu tiên mô tả hội chứng Down (hội chứng Down) vào năm 1866. Ông sống từ năm 1828 đến năm 1896. Tên đầy đủ của ông là John Langdon Haydon Down.
Ví dụ sử dụng
- (John L. H. Down là một bác sĩ người Anh, người đã xác định một tình trạng di truyền mà ngày nay được gọi là hội chứng Down.)
- (Thuật ngữ "hội chứng Down" được đặt theo tên của John L. H. Down, người đầu tiên mô tả nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Down syndrome": hội chứng Down, một rối loạn di truyền do thừa nhiễm sắc thể 21, được John L. H. Down mô tả lần đầu tiên.
- The discovery of Down syndrome by John L. H. Down revolutionized the understanding of genetic disorders. (Việc phát hiện ra hội chứng Down bởi John L. H. Down đã cách mạng hóa sự hiểu biết về các rối loạn di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Down's syndrome (cách viết cũ): hội chứng Down, tên gọi trước đây phổ biến hơn.
- In older medical texts, Down's syndrome was the preferred term. (Trong các văn bản y học cũ, "Down's syndrome" là thuật ngữ được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
- Langdon Down: tên gọi tắt của John L. H. Down, thường dùng trong bối cảnh lịch sử y học.
- John Langdon Haydon Down: tên đầy đủ của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, tên này thường xuất hiện trong cụm từ "named after John L. H. Down" (được đặt theo tên John L. H. Down).
Thành ngữ liên quan
- "Down syndrome": hội chứng Down, là thuật ngữ y học phổ biến nhất liên quan đến John L. H. Down.
- Children with Down syndrome often have distinct physical features. (Trẻ em mắc hội chứng Down thường có các đặc điểm thể chất riêng biệt.)