john m. browning

john m. browning

A man examines a John M. Browning firearm design in a workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • John M. Browning: Nhà phát minh người Mỹ, nổi tiếng với các phát minh về khí cầm tay, đặc biệt súng lục tự động, súng trường lặp lại súng máy tên "Peacemaker". Ông sống từ năm 1855 đến năm 1926. Tên của ông thường được dùng để chỉ các thiết kế súng do ông sáng tạo ra.
dụ sử dụng
  • (Khẩu súng lục mẫu 1911 của John M. Browning một trong những khẩu súng ngắn nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
  • (Nhiều thợ săn vẫn sử dụng súng trường dựa trên thiết kế của John M. Browning.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Browning-style": Phong cách thiết kế khí đặc trưng của John M. Browning, thường đề cập đến chế hoạt động bán tự động hoặc độ tin cậy cao.
    • The new gun features a Browning-style locking system. (Khẩu súng mới hệ thống khóa theo phong cách Browning.)
Biến thể từ gần giống
  • Browning (tên riêng): Thường được dùng để nói tắt về John M. Browning hoặc các sản phẩm của ông.
    • He collects vintage Brownings. (Anh ấy sưu tập các loại súng Browning cổ điển.)
  • Browning Arms Company: Công ty khí được thành lập bởi John M. Browning anh trai ông, chuyên sản xuất súng săn súng thể thao.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh khí: Người thiết kế sáng chế ra các loại súng.
  • Kỹ sư quân sự: Chuyên gia trong lĩnh vực chế tạo khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "John M. Browning" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Browning effect": Một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ tác động lâu dài của các thiết kế của Browning đối với ngành công nghiệp khí.
    • The Browning effect can still be seen in modern firearms. (Hiệu ứng Browning vẫn có thể thấy trong các loại súng hiện đại.)