john major

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Major tên của một chính trị gia người Anh, từng giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh từ năm 1990 đến năm 1997. Ông sinh năm 1943 lãnh đạo của Đảng Bảo thủ.

dụ sử dụng
  • (John Major Thủ tướng Vương quốc Anh vào đầu những năm 1990.)
  • (Nhiều người nhớ đến John Major sự lãnh đạo của ông trong Chiến tranh Vùng Vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the John Major era": thời kỳ John Major làm Thủ tướng.

    • The John Major era was marked by economic recession and political scandals. (Thời kỳ John Major được đánh dấu bởi suy thoái kinh tế các vụ bê bối chính trị.)
  • "John Major's government": chính phủ dưới thời John Major.

    • John Major's government signed the Maastricht Treaty in 1992. (Chính phủ của John Major đã Hiệp ước Maastricht vào năm 1992.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống trực tiếp, đây tên riêng của một người cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Sir John Major: tước hiệu quý tộc của ông sau khi rời chức vụ.
  • Thủ tướng Major: cách gọi tôn trọng trong bối cảnh chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "a John Major figure": một nhân vật chính trị phong cách ôn hòa, thực dụng giống John Major.
    • He is often described as a John Major figure in his party. (Ông ấy thường được mô tả một nhân vật kiểu John Major trong đảng của mình.)