john mercer

john mercer

John Mercer examines a sample of printed calico cloth in his workshop.

Định nghĩa

John Mercer một danh từ riêng, chỉ tên của một nhà sản xuất vải hoa in người Anh, người đã phát minh ra quy trình làm bóng vải (mercerizing) vào thế kỷ 19 (1791-1866).

dụ sử dụng
  • (John Mercer revolutionised the textile industry with his invention.)
  • (The process of mercerizing fabric is named after him.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • John Mercer thường được nhắc đến trong các bài viết về lịch sử ngành công nghiệp dệt may hoặc hóa học ứng dụng.
  • (John Mercer's invention improved the strength and lustre of cotton fabric.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercerization (danh từ): quy trình làm bóng vải do John Mercer phát minh.
    • Mercerization một quy trình xử lý sợi cotton bằng kiềm. (Mercerization is a process of treating cotton fibres with alkali.)
  • Mercerized (tính từ): đã được xử lý bằng quy trình mercerization.
    • Vải mercerized thường độ bóng cao hơn vải thông thường. (Mercerized fabric usually has a higher sheen than regular fabric.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Có thể dùng cụm từ nhà phát minh quy trình làm bóng vải để thay thế trong ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.