john reed

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Reed tên của một nhà báo người Mỹ (1887–1920), nổi tiếng đã đưa tin về Cách mạng Tháng Mười Nga từ Petrograd vào năm 1917. Ông cũng người sáng lập Đảng Lao động Cộng sản Mỹ vào năm 1919 được chôn cất tại Điện Kremlin ở Moskva.

dụ sử dụng
  • (John Reed nổi tiếng nhất với cuốn sách "Mười ngày rung chuyển thế giới".)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu các báo cáo của John Reed để hiểu về Cách mạng Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of John Reed": các tác phẩm của John Reed, thường đề cập đến các bài viết sách của ông.
    • The works of John Reed provide a firsthand account of the Bolshevik takeover. (Các tác phẩm của John Reed cung cấp lời kể trực tiếp về cuộc nắm quyền của những người Bolshevik.)
Biến thể từ gần giống
  • John Reed không biến thể, nhưng tên của ông thường được nhắc đến trong ngữ cảnh lịch sử báo chí.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà báo cách mạng: một thuật ngữ mô tả vai trò của John Reed trong lịch sử.
  • Nhân chứng lịch sử: ông đã chứng kiến ghi lại các sự kiện quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "John Reed".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a John Reed": (thành ngữ không chính thức) chỉ một người làm báo dũng cảm, sẵn sàng đưa tin từ các vùng chiến sự hoặc các sự kiện lịch sử quan trọng.
    • In the world of journalism, being a John Reed means risking everything for the truth. (Trong giới báo chí, trở thành một John Reed có nghĩa liều mạng sự thật.)