john ronald reuel tolkien

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Ronald Reuel Tolkien (1892–1973) một nhà ngữ văn học nhà văn người Anh, sinh ra tại Nam Phi. Ông nổi tiếng với các tác phẩm kỳ ảo như The Hobbit The Lord of the Rings, được xem cha đẻ của thể loại văn học kỳ ảo hiện đại. Tên này thường dùng để chỉ chính con người, sự nghiệp di sản văn học của ông.

dụ sử dụng
  • (John Ronald Reuel Tolkien đã sáng tạo ra thế giới hư cấu Trung Địa.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của John Ronald Reuel Tolkien chiều sâu ngôn ngữ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tolkienian": liên quan đến phong cách hoặc tác phẩm của Tolkien.
    • The Tolkienian mythology is rich with invented languages. (Thần thoại Tolkienian rất phong phú với các ngôn ngữ được sáng tạo.)
  • "Tolkienesque": mang phong cách giống như tác phẩm của Tolkien.
    • The film's landscapes had a Tolkienesque grandeur. (Phong cảnh của bộ phim mang vẻ hùng vĩ kiểu Tolkien.)
Biến thể từ gần giống
  • Tolkien (danh từ riêng): dạng rút gọn thông thường của tên John Ronald Reuel Tolkien.
    • Tolkien is my favorite author. (Tolkien tác giả yêu thích của tôi.)
  • Tolkien scholar (danh từ): học giả chuyên nghiên cứu về Tolkien.
    • She is a renowned Tolkien scholar. ( ấy một học giả Tolkien nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • J.R.R. Tolkien: viết tắt phổ biến của John Ronald Reuel Tolkien.
  • Tolkien the philologist: nhấn mạnh vai trò nhà ngữ văn học của ông.
  • Author of Middle-earth: ám chỉ tác giả của thế giới Trung Địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie into Tolkien: liên kết hoặc gắn bó với tác phẩm của Tolkien.
    • The lecture will tie into Tolkien's linguistic theories. (Bài giảng sẽ liên kết với các lý thuyết ngôn ngữ của Tolkien.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Tolkienesque world": một thế giới kỳ ảo, phức tạp giàu chi tiết như trong tác phẩm của Tolkien.
    • The game's setting is a Tolkienesque world of elves and dwarves. (Bối cảnh của trò chơi một thế giới kiểu Tolkien với yêu tinh người lùn.)
  • "To be a Tolkien fan": người hâm mộ cuồng nhiệt các tác phẩm của Tolkien.
    • He is a true Tolkien fan, having read all his books. (Anh ấy một fan Tolkien thực thụ, đã đọc tất cả sách của ông.)