john scopes
Định nghĩa
Danh từ riêng: - John Scopes: Tên của một giáo viên trung học ở Tennessee (Mỹ), người đã vi phạm luật tiểu bang bằng cách giảng dạy thuyết tiến hóa. Vụ xét xử ông năm 1925 gây chấn động dư luận, nơi ông bị William Jennings Bryan truy tố và được Clarence Darrow bào chữa. John Scopes sống từ năm 1900 đến năm 1970.
Ví dụ sử dụng
- (John Scopes là một giáo viên trung học đã dạy thuyết tiến hóa ở Tennessee.)
- (Vụ xét xử John Scopes năm 1925 đã trở thành một vụ án mang tính bước ngoặt trong cuộc tranh luận giữa khoa học và tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scopes Monkey Trial": Tên gọi phổ biến của vụ xét xử John Scopes, ám chỉ cuộc tranh luận về thuyết tiến hóa.
- The Scopes Monkey Trial highlighted the conflict between modern science and traditional religious beliefs. (Vụ xét xử Scopes Monkey Trial đã làm nổi bật xung đột giữa khoa học hiện đại và niềm tin tôn giáo truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Scopes trial (danh từ): Vụ xét xử John Scopes, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử và giáo dục.
- The Scopes trial is often studied in American history classes. (Vụ xét xử Scopes thường được nghiên cứu trong các lớp lịch sử Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Evolution teacher: giáo viên dạy thuyết tiến hóa (dùng để chỉ John Scopes trong ngữ cảnh cụ thể).
- Defendant in the Monkey Trial: bị cáo trong Vụ xét xử Khỉ (một cách gọi khác của John Scopes).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand trial: ra hầu tòa (liên quan đến việc John Scopes bị xét xử).
- John Scopes stood trial for teaching evolution. (John Scopes đã ra hầu tòa vì dạy thuyết tiến hóa.)
Thành ngữ liên quan
- "The Scopes case": Vụ án Scopes, ám chỉ cuộc tranh luận lớn về tự do học thuật và tôn giáo.
- The Scopes case remains a symbol of the struggle between science and faith. (Vụ án Scopes vẫn là biểu tượng của cuộc đấu tranh giữa khoa học và đức tin.)