john singer sargent

john singer sargent

A museum visitor admires a portrait by John Singer Sargent.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Singer Sargent một họa sĩ người Mỹ gốc Ý (sinh năm 1856 tại Ý, mất năm 1925), nổi tiếng với các bức chân dung về giới thượng lưu trong xã hội. Ông được coi một trong những họa sĩ vẽ chân dung xuất sắc nhất cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (John Singer Sargent đã vẽ nhiều bức chân dung nổi tiếng về các gia đình giàu có.)
  • (Triển lãm trưng bày một số tác phẩm của John Singer Sargent.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Phong cách của John Singer Sargent được đặc trưng bởi những nét cọ mạnh mẽ con mắt tinh tường về chi tiết.)
  • (Các nhà phê bình nghệ thuật thường so sánh John Singer Sargent với các họa sĩ vẽ chân dung khác cùng thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sargent (danh từ): tên họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng John Singer Sargent trong ngữ cảnh nghệ thuật.
    • A Sargent painting sold for millions at auction. (Một bức tranh của Sargent đã được bán với giá hàng triệu đô la tại buổi đấu giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ chân dung (danh từ): chỉ một nghệ sĩ chuyên vẽ chân dung, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn John Singer Sargent một cá nhân cụ thể.
  • Nghệ sĩ trường phái ấn tượng: mặc dù ông không hoàn toàn thuộc trường phái ấn tượng, phong cách của ông ảnh hưởng từ trào lưu này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)