john the baptist

Định nghĩa

Danh từ riêng: Gioan Tẩy Giả (hoặc Gioan Baotixita) – một nhân vật trong Tân Ước, nhà truyền giáo ẩn sĩ, được xem người đi trước dọn đường cho Chúa Giêsu. Ông đã làm phép rửa cho Chúa Giêsu sau đó bị vua Hêrôđê chặt đầu theo yêu cầu của Salômê.

dụ sử dụng
  • (Gioan Tẩy Giả được coi người đi trước dọn đường cho Chúa Giêsu Kitô.)
  • (Câu chuyện về Gioan Tẩy Giả được kể trong các sách Phúc Âm của Tân Ước.)
  • (Nhiều tín hữu Kitô giáo kỷ niệm lễ kính Gioan Tẩy Giả vào ngày 24 tháng 6.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the voice in the wilderness": thành ngữ ám chỉ Gioan Tẩy Giả, người rao giảng trong hoang mạc, thường được dùng để nói về người cảnh báo hoặc kêu gọi trong sự độc.
    • He felt like a voice in the wilderness, warning people about the dangers of pollution. (Ông ấy cảm thấy mình như tiếng kêu trong hoang mạc, cảnh báo mọi người về nguy hiểm của ô nhiễm.)
  • "to baptize someone": làm phép rửa cho ai đó, gắn liền với hành động của Gioan Tẩy Giả.
    • John the Baptist baptized Jesus in the Jordan River. (Gioan Tẩy Giả đã làm phép rửa cho Chúa Giêsu dưới sông Giođan.)
Biến thể từ gần giống
  • Baptist (danh từ, tính từ): người theo phái rửa tội, hoặc thuộc về phái rửa tội.
    • He is a member of the Baptist church. (Anh ấy thành viên của nhà thờ phái rửa tội.)
  • Forerunner (danh từ): người đi trước, người dọn đường.
    • John the Baptist is the forerunner of Christ. (Gioan Tẩy Giả người đi trước của Chúa Kitô.)
Từ đồng nghĩa
  • Precursor: người tiên phong, người đi trước.
  • Herald: sứ giả, người báo tin (thường dùng theo nghĩa tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Point to: chỉ đến, ám chỉ (thường dùng khi nói về Gioan Tẩy Giả chỉ về Chúa Giêsu).
    • John the Baptist pointed to Jesus as the Lamb of God. (Gioan Tẩy Giả chỉ về Chúa Giêsu như là Chiên Thiên Chúa.)
Thành ngữ liên quan
  • "A voice crying in the wilderness": tiếng kêu trong hoang mạc, chỉ người cảnh báo nhưng không được lắng nghe.
    • Her warnings about climate change were a voice crying in the wilderness for many years. (Những lời cảnh báo của về biến đổi khí hậu tiếng kêu trong hoang mạc suốt nhiều năm.)
  • "The head of John the Baptist": cái đầu của Gioan Tẩy Giả, thành ngữ ám chỉ một yêu cầu tàn nhẫn hoặc một sự hy sinh vô lý.
    • The king's demand for the land was like asking for the head of John the Baptist. (Yêu cầu của nhà vua về mảnh đất đó giống như đòi cái đầu của Gioan Tẩy Giả.)