john the divine

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): "John the Divine" một danh hiệu dùng để chỉ Thánh Gioan (còn gọi là Gioan Tông đồ, Gioan Thần học gia) trong Kinh Thánh Tân Ước. Danh hiệu này nhấn mạnh vai trò của ông với tư cách tác giả của các sách thần học quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Theo truyền thống, Gioan Thần học gia đã viết Phúc âm Gioan.)
  • (Nhiều học giả tranh luận liệu Gioan Thần học gia phải cùng một người với Gioan Tông đồ hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Gospel of John the Divine": Sách Phúc âm do Gioan Thần học gia viết.

    • The Gospel of John the Divine is known for its deep theological themes. (Phúc âm của Gioan Thần học gia nổi tiếng với các chủ đề thần học sâu sắc.)
  • "in the tradition of John the Divine": theo truyền thống thần học Gioan.

    • This church follows the tradition of John the Divine in its liturgy. (Nhà thờ này theo truyền thống của Gioan Thần học gia trong phụng vụ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • John the Apostle: Gioan Tông đồmột trong mười hai môn đệ của Chúa Giêsu.
  • John the Evangelist: Gioan Thánh sửngười viết Phúc âm.
  • John of Patmos: Gioan ở Patmosngười nhận được Khải huyền trên đảo Patmos.
Từ đồng nghĩa
  • John the Evangelist: Gioan Thánh sử (nhấn mạnh vai trò viết Phúc âm).
  • Saint John the Divine: Thánh Gioan Thần học gia (dạng đầy đủ, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến danh từ riêng "John the Divine". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật: - "refer to as John the Divine": gọi là Gioan Thần học gia. - The early church fathers referred to him as John the Divine. (Các giáo phụ thời kỳ đầu gọi ông Gioan Thần học gia.)

Thành ngữ liên quan
  • "the Revelation of John the Divine": Sách Khải huyền của Gioan Thần học gia – thành ngữ chỉ sự mặc khải cuối cùng trong Kinh Thánh.
    • The Revelation of John the Divine describes the end of the world. (Sách Khải huyền của Gioan Thần học gia mô tả ngày tận thế.)