john trumbull

john trumbull

John Trumbull paints a historical scene in his studio.

Định nghĩa

John Trumbull một danh từ riêng chỉ tên của một trong hai nhân vật lịch sử người Mỹ:

  1. Nhà thơ trào phúng người Mỹ (1750–1831): John Trumbull một nhà thơ người Mỹ nổi tiếng với các tác phẩm châm biếm chính trị xã hội trong thời kỳ Cách mạng Mỹ.

    • dụ: John Trumbull's poem "M'Fingal" was a popular satire during the American Revolution. (Bài thơ "M'Fingal" của John Trumbull một tác phẩm châm biếm phổ biến trong thời kỳ Cách mạng Mỹ.)
  2. Họa sĩ vẽ tranh lịch sử người Mỹ (1756–1843): John Trumbull một họa sĩ nổi tiếng với các bức tranh về các sự kiện lịch sử của Cách mạng Mỹ, bao gồm cả bức tranh nổi tiếng về Tuyên ngôn Độc lập.

    • dụ: John Trumbull's painting "Declaration of Independence" hangs in the U.S. Capitol. (Bức tranh "Tuyên ngôn Độc lập" của John Trumbull được treo tại Điện Capitol Hoa Kỳ.)
dụ sử dụng
  • (John Trumbull, họa sĩ, thường được gọi là "Họa sĩ của Cách mạng.")
  • (Nhà thơ John Trumbull thành viên của nhóm Hartford Wits, một nhóm nhà văn Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trumbull's paintings": chỉ các tác phẩm hội họa của John Trumbull (họa sĩ).

    • Trumbull's paintings of the American Revolution are highly valued for their historical accuracy. (Các bức tranh của Trumbull về Cách mạng Mỹ được đánh giá cao tính chính xác lịch sử.)
  • "Trumbull's poetry": chỉ các tác phẩm thơ của John Trumbull (nhà thơ).

    • Trumbull's poetry often mocked British rule in America. (Thơ của Trumbull thường chế giễu sự cai trị của Anh tại Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trumbull (danh từ riêng): họ của gia đình Trumbull, có thể liên quan đến các thành viên khác trong gia đình.
    • Jonathan Trumbull was the governor of Connecticut during the American Revolution. (Jonathan Trumbull thống đốc của Connecticut trong thời kỳ Cách mạng Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ lịch sử: dùng để chỉ John Trumbull (họa sĩ).
    • He was a historical painter. (Ông một họa sĩ lịch sử.)
  • Nhà thơ trào phúng: dùng để chỉ John Trumbull (nhà thơ).
    • He was a satirical poet. (Ông một nhà thơ trào phúng.)
Các cụm từ liên quan
  • "Trumbull's legacy": di sản của John Trumbull.
    • Trumbull's legacy includes both his paintings and his poetry. (Di sản của Trumbull bao gồm cả tranh thơ của ông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "John Trumbull".