john updike

john updike

John Updike writes at his desk with a typewriter.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tác giả người Mỹ (sinh năm 1932): "John Updike" tên của một nhà văn nổi tiếng người Mỹ, được biết đến với các tiểu thuyết, truyện ngắn thơ ca, đặc biệt loạt tác phẩm về nhân vật Harry "Rabbit" Angstrom.

dụ sử dụng
  • (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của John Updike.)
  • John Updike won the Pulitzer Prize for Fiction twice.* (John Updike đã hai lần giành giải Pulitzer cho tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of John Updike": các tác phẩm của John Updike.

    • Scholars often analyze the works of John Updike for their themes of suburban life. (Các học giả thường phân tích các tác phẩm của John Updike các chủ đề về cuộc sống ngoại ô.)
  • "John Updike's style": phong cách viết của John Updike.

    • John Updike's style is known for its rich, descriptive prose.* (Phong cách của John Updike nổi tiếng với văn xuôi miêu tả phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Updikean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách văn học của John Updike.
    • The novel has an Updikean quality in its detailed portrayal of middle-class America. (Cuốn tiểu thuyết chất Updikean trong việc miêu tả chi tiết về tầng lớp trung lưu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Mỹ: có thể dùng để chỉ chung, nhưng "John Updike" tên riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • John Updike's Rabbit series: loạt tiểu thuyết về nhân vật Rabbit của John Updike.
    • The John Updike's Rabbit series includes four novels: Rabbit, Run; Rabbit Redux; Rabbit Is Rich; and Rabbit at Rest. (Loạt tiểu thuyết Rabbit của John Updike bao gồm bốn cuốn: Rabbit, Run; Rabbit Redux; Rabbit Is Rich; Rabbit at Rest.)
Thành ngữ liên quan
  • "Updike's America": nước Mỹ trong các tác phẩm của John Updike.
    • Critics often discuss Updike's America as a representation of post-war suburban life. (Các nhà phê bình thường thảo luận về nước Mỹ trong tác phẩm của Updike như một sự đại diện cho cuộc sống ngoại ô thời hậu chiến.)