john's cabbage

john's cabbage

A gardener harvests john's cabbage from a vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cải John: Một loại cây thân thảo sống lâu năm hoa sặc sỡ màu trắng; của đôi khi được dùng như rau xanh ăn đượcmiền đông nam Hoa Kỳ.
    • Cây rau dại: Trong ngữ cảnh thực vật học, "john's cabbage" chỉ một loài thực vật tên khoa học Rudbeckia laciniata (thuộc họ Cúc), thường mọc hoang dùng làm rau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The john's cabbage is known for its showy white flowers that bloom in late summer. (Cây cải John nổi tiếng với những bông hoa trắng sặc sỡ nở vào cuối mùa .)
    • In some rural areas, people gather john's cabbage leaves to cook as edible greens. (Ở một số vùng nông thôn, người dân hái cây cải John để nấu như rau xanh ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest john's cabbage": thu hoạch cây cải John.

    • Local foragers know the best time to harvest john's cabbage for its tender leaves. (Những người hái lượm địa phương biết thời điểm tốt nhất để thu hoạch cây cải John lấy non.)
  • "john's cabbage as a wild edible": cây cải John như một loại rau dại ăn được.

    • John's cabbage is often used as a wild edible in traditional Southern cuisine. (Cây cải John thường được dùng như một loại rau dại trong ẩm thực truyền thống miền Nam Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabbage (n): bắp cải (loại rau trồng phổ biến, khác với "john's cabbage" cây dại).

    • She bought a fresh cabbage from the market. ( ấy mua một bắp cải tươi từ chợ.)
  • Wild cabbage (n): cải dại (một thuật ngữ chung cho các loài cải mọc hoang).

    • Wild cabbage is often tougher than cultivated cabbage. (Cải dại thường dai hơn cải trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sneezeweed: tên gọi khác của loài cây này (do hoa có thể gây hắt hơi).

    • The sneezeweed, also called john's cabbage, grows abundantly in wetlands. (Cây sneezeweed, còn gọi là cây cải John, mọc nhiềuvùng đất ngập nước.)
  • Cutleaf coneflower: tên thông dụng khác chỉ loài Rudbeckia laciniata.

    • The cutleaf coneflower is a tall perennial with yellow flowers, not white. (Cây cutleaf coneflower cây lâu năm cao với hoa vàng, không phải trắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "john's cabbage", đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể ghép với động từ:
    • Grow john's cabbage: trồng cây cải John.
      • He decided to grow john's cabbage in his backyard garden. (Anh ấy quyết định trồng cây cải John trong vườn sau nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "john's cabbage", đây thuật ngữ thực vật học ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian:
    • "As tough as john's cabbage": cứng như cây cải John (ám chỉ độ dai của cây).
      • The old boots were as tough as john's cabbage. (Đôi giày cứng như cây cải John.)