johnny cake

johnny cake

A family enjoys warm johnny cakes with maple syrup for breakfast.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại bánh ngô được nấu theo kiểu bánh kếp (pancake) trên chảo phẳng hoặc vỉ nướng. Loại bánh này thường được làm từ bột ngô, muối, nước hoặc sữa, đôi khi thêm trứng, hoặc đường. "Johnny cake" chủ yếu phổ biếnvùng New England (Hoa Kỳ) thường được ăn kèm với siro, mật ong hoặc .

dụ sử dụng
  • ( tôi thường làm bánh johnny cake cho bữa sáng mỗi Chủ nhật.)
  • (Công thức làm johnny cake rất đơn giản: trộn bột ngô, muối nước, sau đó chiên trên chảo phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Johnny cake" đôi khi được viết liền "johnnycake" hoặc "journey cake", do nguồn gốc từ thời kỳ thuộc địa, khi những người đi đường mang loại bánh này làm lương thực dễ bảo quản.
  • Trong ẩm thực vùng New England, "johnny cake" thường được làm dày hơn kết cấu giòn bên ngoài, mềm bên trong, khác với bánh ngô miền Nam Hoa Kỳ (cornbread) thường được nướng trong .
Biến thể từ gần giống
  • Johnnycake (danh từ): Biến thể chính tả phổ biến, đồng nghĩa với "johnny cake".
  • Journey cake (danh từ): Tên gọi lịch sử, nhấn mạnh công dụng làm lương thực cho các chuyến đi.
  • Cornbread (danh từ): Bánh ngô nướng trong , thường độ xốp hơn món ăn phổ biếnnhiều vùng của Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Cornmeal pancake: bánh kếp từ bột ngô.
  • Griddle cake: bánh nướng trên vỉ phẳng.
Các cụm từ liên quan
  • To make johnny cake: làm bánh johnny cake.

    • We decided to make johnny cake for the camping trip. (Chúng tôi quyết định làm bánh johnny cake cho chuyến cắm trại.)
  • Eat johnny cake: ăn bánh johnny cake.

    • He loves to eat johnny cake with butter and maple syrup. (Anh ấy thích ăn bánh johnny cake với siro cây phong.)
Thành ngữ liên quan
  • As simple as johnny cake: đơn giản như bánh johnny cake (ám chỉ điều đó rất dễ làm hoặc cơ bản).
    • The instructions are as simple as johnny cake, so even a child can follow them. (Hướng dẫn đơn giản như bánh johnny cake, nên ngay cả trẻ con cũng có thể làm theo.)