johnny reb
Định nghĩa
Danh từ riêng (không đếm được): - Biệt danh chỉ lính Liên minh miền Nam: "johnny reb" là từ lóng do lính Liên bang (miền Bắc) đặt cho lính miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865). Từ này bắt nguồn từ tên "Johnny" (biệt danh phổ biến) và "reb" (viết tắt của "rebel" - kẻ nổi loạn), ám chỉ phe miền Nam là "phe nổi loạn".
Ví dụ sử dụng
- (Lính Liên bang thường gọi quân Liên minh miền Nam là "johnny reb".)
- (Nhiều bức thư thời Nội chiến nhắc đến thuật ngữ "johnny reb" như một biệt danh dành cho kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "johnny reb" trong văn học lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu, tiểu thuyết, hoặc hồi ký về Nội chiến Hoa Kỳ để nhấn mạnh sự đối lập giữa hai phe.
- In his diary, the Union soldier wrote about chasing a group of "johnny rebs" through the woods. (Trong nhật ký, người lính Liên bang viết về việc truy đuổi một nhóm "johnny reb" xuyên qua khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Johnny Reb (viết hoa): dạng phổ biến nhất, thường được dùng như một tên riêng.
- Reb (n): viết tắt thông dụng của "rebel", dùng để chỉ lính miền Nam.
- The "rebs" fought bravely despite being outnumbered. (Những "reb" đã chiến đấu dũng cảm dù bị áp đảo về quân số.)
- Greyback (n): biệt danh khác của lính miền Nam, bắt nguồn từ màu xám của đồng phục họ.
- The "greybacks" marched through the muddy fields. (Những "greyback" hành quân qua những cánh đồng lầy lội.)
Từ đồng nghĩa
- Confederate soldier: lính Liên minh miền Nam (cách gọi trang trọng).
- Rebel: kẻ nổi loạn (cách gọi chung, thường mang sắc thái tiêu cực từ phía miền Bắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "johnny reb".
Thành ngữ liên quan
- "The Johnny Reb spirit": tinh thần chiến đấu kiên cường, bất khuất của lính miền Nam.
- Even in defeat, the "Johnny Reb spirit" was admired by some historians. (Ngay cả khi thất bại, "tinh thần Johnny Reb" vẫn được một số nhà sử học ngưỡng mộ.)
- "To fight like a Johnny Reb": chiến đấu hết mình, không lùi bước.
- The soldiers fought like "Johnny Rebs" in the final battle. (Những người lính đã chiến đấu như "Johnny Reb" trong trận chiến cuối cùng.)