johns
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Nhà vệ sinh: "johns" là từ lóng chỉ nhà vệ sinh, đặc biệt là trong các bối cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
- Khách hàng mại dâm: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc tội phạm học, "johns" chỉ những người đàn ông trả tiền cho dịch vụ mại dâm.
Ví dụ sử dụng
Nhà vệ sinh:
- I need to find the johns before the movie starts. (Tôi cần tìm nhà vệ sinh trước khi phim bắt đầu.)
- The public johns at the park are always clean. (Nhà vệ sinh công cộng ở công viên luôn sạch sẽ.)
Khách hàng mại dâm:
- The police arrested several johns during the sting operation. (Cảnh sát đã bắt giữ nhiều khách hàng mại dâm trong chiến dịch mai phục.)
- She works as a social worker helping johns understand the consequences of their actions. (Cô ấy làm nhân viên xã hội giúp những khách hàng mại dâm hiểu hậu quả từ hành động của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To go to the johns": Đi vệ sinh (cách nói thông tục).
- Excuse me, I have to go to the johns. (Xin lỗi, tôi phải đi vệ sinh.)
"Johns and prostitutes": Khách hàng và gái mại dâm (cụm từ thường dùng trong báo cáo xã hội học).
- The documentary explored the complex relationship between johns and prostitutes. (Bộ phim tài liệu khám phá mối quan hệ phức tạp giữa khách hàng mại dâm và gái mại dâm.)
Biến thể và từ gần giống
John (danh từ số ít): Nhà vệ sinh hoặc khách hàng mại dâm (số ít).
- He is a regular john at that bar. (Anh ta là khách hàng quen thuộc của quán bar đó.)
Johnny (danh từ): Từ lóng ít phổ biến hơn, cũng chỉ nhà vệ sinh.
- The johnny at the gas station was out of order. (Nhà vệ sinh ở trạm xăng bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Toilet (nhà vệ sinh): Từ trang trọng hơn.
- Restroom (phòng vệ sinh): Từ lịch sự hơn.
- Client (khách hàng): Dùng trong bối cảnh mại dâm, mang tính trung lập hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "johns". Tuy nhiên, từ này thường đi kèm với các động từ như "use" (sử dụng), "find" (tìm), "arrest" (bắt giữ).
Thành ngữ liên quan
"Johns law": Luật quy định về trách nhiệm của khách hàng mại dâm (không phổ biến, thường dùng trong các cuộc thảo luận chính sách).
- Johns law has been debated in many countries. (Luật về khách hàng mại dâm đã được tranh luận ở nhiều quốc gia.)
"To john around": Hành vi đi tìm gái mại dâm (từ lóng, hiếm dùng).
- He was caught johning around in the red-light district. (Anh ta bị bắt khi đang tìm gái mại dâm ở khu đèn đỏ.)