johnston

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một vị tướng: "Johnston" họ của Joseph E. Johnston, một vị tướng của phe Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865). Ông chỉ huy quân đội Liên minh ở Mặt trận phía Tây sống từ năm 1807 đến năm 1891.

dụ sử dụng
  • (Johnston một chỉ huy tài ba trong Nội chiến.)
  • (Các chiến lược của Johnston được nghiên cứu trong các học viện quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Johnston's retreat": cuộc rút lui của Johnston, thường ám chỉ chiến thuật quân sự của ông.
    • Historians often discuss Johnston's retreat before the Battle of Atlanta. (Các nhà sử học thường thảo luận về cuộc rút lui của Johnston trước Trận Atlanta.)
Biến thể từ gần giống
  • Johnston (không biến thể phổ biến): Tên riêng này thường được dùng như một danh từ riêng, không thay đổi hình thức.
Từ đồng nghĩa
  • Joseph E. Johnston: tên đầy đủ của vị tướng.
  • Confederate general: tướng của phe Liên minh miền Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "Johnston" do đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Johnston" từ này chỉ dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.