join battle
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Tham gia vào một cuộc xung đột hoặc trận chiến: "join battle" có nghĩa là bắt đầu hoặc tham gia vào một cuộc chiến đấu, tranh luận, hoặc xung đột, thường mang tính chính thức hoặc mang tính ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
- (Hai đội quân đã tham gia trận chiến vào lúc bình minh.)
- (Các chính trị gia đã tham gia cuộc tranh luận gay gắt về luật thuế mới.)
Cách sử dụng nâng cao
"to join battle with someone": tham gia xung đột trực tiếp với ai đó.
- He joined battle with his rival in the courtroom. (Anh ấy đã đối đầu trực tiếp với đối thủ tại phòng xử án.)
"the battle was joined": cuộc xung đột đã chính thức bắt đầu.
- Once the debate started, the battle was joined. (Khi cuộc tranh luận bắt đầu, cuộc xung đột đã chính thức diễn ra.)
Biến thể và từ gần giống
Join (động từ): tham gia, kết nối.
- Please join us for dinner. (Hãy tham gia bữa tối với chúng tôi.)
Battle (danh từ): trận chiến, cuộc đấu tranh.
- The battle lasted for hours. (Trận chiến kéo dài hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Engage in conflict: tham gia vào xung đột.
- Enter into combat: bước vào giao tranh.
- Take part in a struggle: tham gia vào cuộc đấu tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Join in: tham gia vào (một hoạt động).
- Everyone joined in the celebration. (Mọi người đều tham gia lễ kỷ niệm.)
Join up: gia nhập (quân đội hoặc tổ chức).
- He joined up with the army at age 18. (Anh ấy gia nhập quân đội năm 18 tuổi.)
Thành ngữ liên quan
Join forces: hợp lực, kết hợp sức mạnh.
- The two companies joined forces to develop a new product. (Hai công ty đã hợp lực để phát triển một sản phẩm mới.)
Join the fray: tham gia vào cuộc xung đột hoặc tranh luận sôi nổi.
- Several new candidates joined the fray in the election. (Một số ứng cử viên mới đã tham gia vào cuộc bầu cử sôi động.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống