joint resolution

joint resolution

A joint resolution is displayed on a desk in a government office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghị quyết chung: "joint resolution" một loại nghị quyết được cả hai viện của Quốc hội (Hạ viện Thượng viện) thông qua. Nghị quyết này hiệu lực pháp ràng buộc sau khi được Tổng thống (hoặc người đứng đầu hành pháp) phê chuẩn, hoặc được thông qua lại bất chấp quyền phủ quyết của Tổng thống.
    • Khác biệt với nghị quyết thông thường: Không giống như các nghị quyết thông thường chỉ hiệu lực trong nội bộ Quốc hội, "joint resolution" giá trị như một đạo luật thường được dùng cho các vấn đề quan trọng như sửa đổi hiến pháp, tuyên chiến, hoặc phê chuẩn ngân sách.
dụ sử dụng
  • (Quốc hội đã thông qua một nghị quyết chung để tuyên chiến với quốc gia thù địch.)
  • (Một nghị quyết chung cần thiết để sửa đổi hiến pháp.)
  • (Tổng thống đã nghị quyết chung thành luật, khiến hiệu lực ràng buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be passed as a joint resolution": được thông qua dưới dạng nghị quyết chung.
    • The budget proposal was passed as a joint resolution to expedite the process. (Đề xuất ngân sách đã được thông qua dưới dạng nghị quyết chung để đẩy nhanh quy trình.)
  • "to override a veto with a joint resolution": vượt quyền phủ quyết bằng nghị quyết chung.
    • The Congress managed to override the President's veto with a two-thirds majority joint resolution. (Quốc hội đã vượt qua quyền phủ quyết của Tổng thống bằng một nghị quyết chung với đa số hai phần ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Resolution (danh từ): nghị quyết nói chung (thường không hiệu lực pháp như joint resolution).
    • The committee passed a simple resolution to express its opinion. (Ủy ban đã thông qua một nghị quyết đơn giản để bày tỏ ý kiến.)
  • Concurrent resolution (danh từ): nghị quyết đồng thời (do hai viện thông qua nhưng không hiệu lực pháp ràng buộc).
    • A concurrent resolution was used to set the legislative schedule. (Một nghị quyết đồng thời được dùng để thiết lập lịch trình lập pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Legislative action: hành động lập pháp (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả joint resolution).
  • Binding resolution: nghị quyết ràng buộc (nhấn mạnh hiệu lực pháp ).
  • Bicameral resolution: nghị quyết lưỡng viện (chỉ loại nghị quyết do cả hai viện thông qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass a joint resolution: thông qua một nghị quyết chung.
    • The Senate and House passed a joint resolution to fund the project. (Thượng viện Hạ viện đã thông qua một nghị quyết chung để tài trợ cho dự án.)
  • Sign a joint resolution: một nghị quyết chung.
    • The President signed the joint resolution into effect. (Tổng thống đã nghị quyết chung hiệu lực.)
Thành ngữ liên quan
  • "Joint resolution of Congress": cụm từ cố định chỉ nghị quyết chung của Quốc hội Hoa Kỳ, thường được dùng trong bối cảnh chính trị.
    • The joint resolution of Congress authorized the use of military force. (Nghị quyết chung của Quốc hội đã cho phép sử dụng lực quân sự.)