joint venture

joint venture

Two companies form a joint venture to build a new factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liên doanh: "joint venture" một thỏa thuận kinh doanh giữa hai hoặc nhiều bên (thường các công ty) để cùng nhau thực hiện một dự án cụ thể, chia sẻ rủi ro, chi phí lợi nhuận. Mỗi bên vẫn giữ tư cách pháp nhân riêng, nhưng hợp tác trong một khuôn khổ nhất định.
dụ sử dụng
  • (Hai công ty đã thành lập một liên doanh để phát triển công nghệ mới.)
  • (Liên doanh giữa các hãng phim này nhằm sản xuất một loạt phim bom tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter into a joint venture": tham gia vào một liên doanh.

    • They entered into a joint venture to explore oil reserves. (Họ đã tham gia vào một liên doanh để khai thác trữ lượng dầu mỏ.)
  • "a joint venture agreement": hợp đồng liên doanh.

    • The joint venture agreement outlines each partner's responsibilities. (Hợp đồng liên doanh nêu trách nhiệm của mỗi đối tác.)
  • "a 50/50 joint venture": liên doanh với tỷ lệ góp vốn 50/50.

    • The two firms set up a 50/50 joint venture to share equal control. (Hai công ty đã thiết lập một liên doanh 50/50 để chia sẻ quyền kiểm soát ngang nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Joint (tính từ): chung, liên kết.
    • They made a joint decision to invest. (Họ đã đưa ra quyết định chung để đầu .)
  • Venture (danh từ): dự án kinh doanh mạo hiểm.
    • Starting a new venture always involves risk. (Bắt đầu một dự án kinh doanh mới luôn tiềm ẩn rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Partnership: quan hệ đối tác (thường lâu dài hơn bao quát hơn liên doanh).
  • Alliance: liên minh (có thể bao gồm cả các thỏa thuận phi tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "joint venture".

Thành ngữ liên quan
  • "Pool resources": góp chung nguồn lực.

    • The two startups pooled their resources to form a joint venture. (Hai công ty khởi nghiệp đã góp chung nguồn lực để thành lập một liên doanh.)
  • "Share the risk": chia sẻ rủi ro.

    • In a joint venture, partners share the risk and reward. (Trong một liên doanh, các đối tác chia sẻ rủi ro lợi nhuận.)