joint-stock company

joint-stock company

A group of investors review a document representing their joint-stock company.

Định nghĩa

Danh từ:
- Công ty cổ phần: "joint-stock company" một loại hình doanh nghiệp (thường chưa được hợp nhất pháp ) trong đó vốn của các thành viên được góp chung vào một quỹ chung; cổ phần có thể chuyển nhượng đại diện cho quyền sở hữu; các cổ đông chịu trách nhiệm pháp đối với tất cả các khoản nợ của công ty.

dụ sử dụng
  • (Công ty cổ phần được thành lập để huy động vốn cho một dự án đường sắt mới.)
  • (Các cổ đông trong một công ty cổ phần chịu trách nhiệm pháp đối với tất cả các khoản nợ của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "joint-stock company" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp , đặc biệt các quốc gia theo hệ thống luật thông thường (common law).
    • In the 17th century, the British East India Company was a famous joint-stock company. (Vào thế kỷ 17, Công ty Đông Ấn Anh một công ty cổ phần nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Joint-stock (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cổ phần chung.
    • Joint-stock capital: vốn cổ phần chung.
  • Corporation (n): tập đoàn, công ty hợp nhất pháp (khác với "joint-stock company" ở chỗ thường tư cách pháp nhân riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Công ty cổ phần (trong tiếng Việt, thuật ngữ này tương đương với "joint-stock company" trong bối cảnh pháp hiện đại).
  • Công ty hợp danh (khác biệt: "joint-stock company" cổ phần chuyển nhượng, trong khi công ty hợp danh thường không ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Form a joint-stock company: thành lập một công ty cổ phần.
      They decided to form a joint-stock company to fund their venture. (Họ quyết định thành lập một công ty cổ phần để tài trợ cho dự án kinh doanh của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Pool resources: góp chung nguồn lực.
      The investors pooled their resources to create a joint-stock company. (Các nhà đầu đã góp chung nguồn lực để tạo ra một công ty cổ phần.)