joliot-curie

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họ của một gia đình các nhà khoa học người Pháp: "Joliot-Curie" họ kép được sử dụng bởi hai nhà vật lý học nổi tiếng, Irène Joliot-Curie (con gái của Marie Curie) Frédéric Joliot-Curie (chồng của ). Cả hai đều đoạt giải Nobel Hóa học năm 1935.
    • Chỉ một trong hai nhà khoa học này: Từ này có thể dùng để chỉ riêng Frédéric Joliot-Curie hoặc Irène Joliot-Curie, tùy theo ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Frédéric Joliot-Curie and Irène Joliot-Curie discovered artificial radioactivity. (Frédéric Joliot-Curie Irène Joliot-Curie đã khám phá ra hiện tượng phóng xạ nhân tạo.)
    • The Joliot-Curie couple worked together in the laboratory. (Cặp vợ chồng Joliot-Curie đã làm việc cùng nhau trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joliot-Curie" trong bối cảnh lịch sử khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử vật hạt nhân, đặc biệt những nghiên cứu về tổng hợp các nguyên tố phóng xạ mới.
    • The Joliot-Curies' work paved the way for the development of nuclear energy. (Công trình của hai vợ chồng Joliot-Curie đã mở đường cho sự phát triển năng lượng hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Joliot (danh từ riêng): Họ của Frédéric Joliot trước khi kết hôn thêm tên Curie.

    • Frédéric Joliot was an assistant to Marie Curie before marrying Irène. (Frédéric Joliot từng trợ lý của Marie Curie trước khi kết hôn với Irène.)
  • Curie (danh từ riêng): Họ của Marie Curie gia đình .

    • Marie Curie won two Nobel Prizes for her work on radioactivity. (Marie Curie đã giành hai giải Nobel cho công trình về phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật hạt nhân: nuclear physicist (nhà vật hạt nhân) – dùng để chỉ chung các nhà khoa học cùng lĩnh vực.
  • Người tổng hợp nguyên tố: element synthesizer (người tổng hợp nguyên tố) – mô tả công việc của họ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Joliot-Curie".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Joliot-Curie".