jolliet

jolliet

Louis Jolliet paddles a canoe down a wide river with a companion.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà thám hiểm người Pháp: "Jolliet" (cũng được viết Joliet) họ của Louis Jolliet (1645-1700), một nhà thám hiểm người Pháp đã cùng với Jacques Marquette khám phá thung lũng sông Mississippi phía thượng nguồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Jolliet was a key figure in the exploration of North America. (Jolliet một nhân vật quan trọng trong việc khám phá Bắc Mỹ.)
    • The expedition led by Jolliet and Marquette mapped the upper Mississippi River. (Cuộc thám hiểm do Jolliet Marquette dẫn đầu đã vẽ bản đồ thượng nguồn sông Mississippi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jolliet" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử khám phá Bắc Mỹ, đặc biệt trong các tài liệu về thế kỷ 17.
    • Louis Jolliet is celebrated for his contributions to geography and cartography. (Louis Jolliet được ca ngợi những đóng góp của ông cho địa bản đồ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Joliet (danh từ riêng): Biến thể chính tả phổ biến của "Jolliet", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
    • The city of Joliet in Illinois is named after Louis Jolliet. (Thành phố Joliet ở Illinois được đặt theo tên của Louis Jolliet.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm: explorer (trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt "nhà thám hiểm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "Jolliet" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào liên quan trực tiếp đến "Jolliet" đây tên riêng lịch sử.