jolly along

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Làm cho ai đó vui vẻ, phấn chấn hơn: "jolly along" có nghĩa cố gắng làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, lạc quan hơn, thường bằng cách nói chuyện vui vẻ, khích lệ hoặc trêu đùa nhẹ nhàng. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó đang buồn bã, thất vọng hoặc chán nản.

dụ sử dụng
  • ( ấy cố gắng làm cho đứa trẻ thất vọng vui lên khi không thắng cuộc thi đánh vần.)
  • (Anh ấy đã khích lệ bạn mình vui lên sau một ngày làm việc tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jolly someone along": thường dùng với tân ngữ người, nhấn mạnh hành động làm vui lên một cách chủ động.
    • The teacher jollied the shy students along with jokes and stories. (Giáo viên đã làm những học sinh nhút nhát vui lên bằng những câu chuyện cười chuyện kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Jolly (tính từ): vui vẻ, hài hước.
    • He is a jolly person. (Anh ấy một người vui vẻ.)
  • Jolly (động từ): làm vui lên (hiếm khi dùng riêng, thường kết hợp với "along" hoặc "up").
    • We need to jolly him up a bit. (Chúng ta cần làm anh ấy vui lên một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheer up: làm ai đó vui lên.
    • A good joke can cheer up anyone. (Một câu chuyện cười hay có thể làm bất kỳ ai vui lên.)
  • Encourage: khuyến khích, động viên.
    • She encouraged her team before the match. ( ấy đã động viên đội của mình trước trận đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jolly up: làm cho vui vẻ hơn, thường dùng với đồ vật hoặc không gian.
    • We need to jolly up the room for the party. (Chúng ta cần trang trí căn phòng cho bữa tiệc thêm vui vẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Jolly along không phải thành ngữ riêng biệt, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh khích lệ tinh thần.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống