jonathan swift

jonathan swift

Jonathan Swift writes at his desk with a quill pen.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jonathan Swift tên của một nhà văn châm biếm người Ireland gốc Anh, sống từ năm 1667 đến 1745. Ông nổi tiếng với các tác phẩm châm biếm xã hội chính trị, đặc biệt cuốn tiểu thuyết Gulliver’s Travels (Những cuộc phiêu lưu của Gulliver).

dụ sử dụng
  • (Jonathan Swift nổi tiếng nhất với cuốn tiểu thuyết "Những cuộc phiêu lưu của Gulliver".)
  • (Sự châm biếm của Jonathan Swift đã chỉ trích chính phủ xã hội Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Swiftian satire": một tác phẩm châm biếm theo phong cách của Jonathan Swift, thường mang tính gay gắt mỉa mai.

    • The article was a Swiftian satire on modern politics. (Bài báo một tác phẩm châm biếm theo phong cách Swift về chính trị hiện đại.)
  • "To be compared to Jonathan Swift": được so sánh với Jonathan Swift, nghĩa tài năng châm biếm xuất sắc.

    • The author's wit was compared to that of Jonathan Swift. (Sự hóm hỉnh của tác giả được so sánh với Jonathan Swift.)
Biến thể từ gần giống
  • Swiftian (adj): thuộc về hoặc mang phong cách của Jonathan Swift.

    • His Swiftian humor is both clever and biting. (Sự hài hước theo phong cách Swift của ông ấy vừa thông minh vừa cay nghiệt.)
  • Gulliver (n): nhân vật chính trong tác phẩm của Swift, thường được dùng để chỉ người những cuộc phiêu lưu kỳ thú.

    • He felt like a Gulliver in a land of giants. (Anh ấy cảm thấy như Gulliverxứ sở người khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Satirist: nhà văn châm biếm.
  • Irish writer: nhà văn người Ireland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Jonathan Swift", nhưng có thể dùng: - Write about: viết về (thường dùng khi nói đến chủ đề của Swift). - Swift wrote about the absurdities of human nature. (Swift đã viết về những điều phi lý của bản chất con người.)

Thành ngữ liên quan
  • "A Swiftian twist": một sự đảo ngược hoặc châm biếm bất ngờ theo phong cách Swift.

    • The ending of the story had a Swiftian twist. (Kết thúc của câu chuyện một sự đảo ngược theo phong cách Swift.)
  • "To travel like Gulliver": đi du lịch trải nghiệm những điều kỳ lạ, bất ngờ.

    • After visiting many countries, he felt he had traveled like Gulliver. (Sau khi thăm nhiều quốc gia, anh ấy cảm thấy mình đã đi du lịch như Gulliver.)