jordanian monetary unit
Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Jordan.
"Jordanian monetary unit" là một cụm danh từ chỉ các đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại quốc gia Jordan. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc trao đổi ngoại tệ để đề cập đến đồng tiền của Jordan. Đơn vị tiền tệ chính thức của Jordan là dinar Jordan (JOD), và cụm từ này bao gồm tất cả các đơn vị phụ như piastre, fils, hoặc dirham (tùy theo hệ thống).
- (Đơn vị tiền tệ của Jordan là đồng dinar, được chia nhỏ thành 100 piastre.)
- (Khi đi du lịch đến Jordan, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ của Jordan.)
- (Giá trị của đơn vị tiền tệ Jordan vẫn tương đối ổn định so với đồng đô la Mỹ.)
"to peg the Jordanian monetary unit": neo giá đơn vị tiền tệ Jordan (vào một đồng tiền khác).
- The central bank decided to peg the Jordanian monetary unit to the US dollar. (Ngân hàng trung ương đã quyết định neo đơn vị tiền tệ Jordan vào đồng đô la Mỹ.)
"Jordanian monetary unit exchange rate": tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Jordan.
- The Jordanian monetary unit exchange rate fluctuates based on global market conditions. (Tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Jordan dao động dựa trên điều kiện thị trường toàn cầu.)
Jordanian dinar (danh từ): đồng dinar Jordan, đơn vị tiền tệ chính thức của Jordan.
- The Jordanian dinar is the official Jordanian monetary unit. (Đồng dinar Jordan là đơn vị tiền tệ chính thức của Jordan.)
Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ (nói chung).
- Each country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia có đơn vị tiền tệ riêng.)
Jordanian currency: tiền tệ Jordan.
- The Jordanian currency includes banknotes and coins. (Tiền tệ Jordan bao gồm tiền giấy và tiền xu.)
Jordanian money: tiền Jordan (cách nói thông thường).
- You can use Jordanian money for all transactions in the country. (Bạn có thể sử dụng tiền Jordan cho mọi giao dịch trong nước.)