jose julian marti

Định nghĩa

Danh từ riêng: José Julián Martí (1853-1895) một nhà thơ nhà cách mạng người Cuba, người đã đấu tranh cho nền độc lập của Cuba khỏi sự thống trị của Tây Ban Nha. Ông được coi một biểu tượng quốc gia một trong những nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử Cuba.

dụ sử dụng
  • (José Julián Martí đã viết nhiều bài thơ thể hiện tình yêu quê hương khát vọng tự do.)
  • (Tên của José Julián Martí được đặt cho nhiều đường phố, trường học công viên ở Cuba các nước Mỹ Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần Martí": Một thuật ngữ dùng để chỉ tinh thần yêu nước, hy sinh đấu tranh độc lập, tự do của dân tộc.

    • Các nhà hoạt động trẻ Cuba luôn nhắc đến "tinh thần Martí" trong các cuộc biểu tình. (Các nhà hoạt động trẻ Cuba luôn nhắc đến "tinh thần Martí" trong các cuộc biểu tình.)
  • "Di sản Martí": Ám chỉ những tác phẩm văn học, tư tưởng chính trị ảnh hưởng sâu rộng của José Julián Martí đối với văn hóa chính trị Mỹ Latinh.

    • Di sản Martí vẫn còn sống mãi qua các bài viết bài thơ của ông. (Di sản Martí vẫn còn sống mãi qua các bài viết bài thơ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Marti (viết tắt): Tên thường được viết tắt "Martí" trong các ngữ cảnh không chính thức.

    • Bạn đã đọc tác phẩm của Martí chưa? (Bạn đã đọc tác phẩm của Martí chưa?)
  • Martian (tính từ): Liên quan đến José Julián Martí hoặc tư tưởng của ông.

    • Tư tưởng Martian vẫn ảnh hưởng đến phong trào độc lập ở Mỹ Latinh. (Tư tưởng Martian vẫn ảnh hưởng đến phong trào độc lập ở Mỹ Latinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cách mạng Cuba: Một người đấu tranh độc lập của Cuba.
  • Nhà thơ yêu nước: Một nhà thơ tác phẩm ca ngợi tình yêu quê hương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sống như Martí": Một thành ngữ dùng để chỉ sống một cuộc đời đầy lý tưởng, hy sinh sự nghiệp chung.
    • Anh ấy muốn sống như Martí, cống hiến hết mình cho đất nước. (Anh ấy muốn sống như Martí, cống hiến hết mình cho đất nước.)