jose orozco

Định nghĩa

Danh từ riêng: Jose Orozco (1883-1949) tên của một họa sĩ người Mexico nổi tiếng với những bức tranh tường hoành tráng. Ông được biết đến như một trong những nghệ sĩ hàng đầu của phong trào tranh tường Mexico, với các tác phẩm mang đậm tính xã hội chính trị.

dụ sử dụng
  • (Jose Orozco was a great painter who left a deep mark on Mexican art.)
  • (The murals of Jose Orozco often depict the struggle of the working class.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the style of Jose Orozco": phong cách của Jose Orozco, ám chỉ phong cách hội họa đặc trưng của ông, với các hình khối mạnh mẽ màu sắc tương phản.

    • Nhiều nghệ sĩ trẻ chịu ảnh hưởng từ the style of Jose Orozco. (Many young artists are influenced by the style of Jose Orozco.)
  • "the murals of Jose Orozco": những bức tranh tường của Jose Orozco, thường được vẽ trên các tòa nhà công cộng mang thông điệp xã hội.

    • The murals of Jose Orozco biểu tượng của nghệ thuật cách mạng Mexico. (The murals of Jose Orozco are symbols of Mexican revolutionary art.)
Biến thể từ gần giống
  • Orozco (Danh từ riêng): họ của họa sĩ, thường được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh nghệ thuật.
    • Orozco một trong ba họa sĩ tranh tường vĩ đại nhất Mexico. (Orozco is one of the three greatest Mexican muralists.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ tranh tường Mexico: một mô tả thay thế cho Jose Orozco, nhấn mạnh vai trò quốc tịch của ông.
    • Họa sĩ tranh tường Mexico này đã tạo ra những kiệt tác bất hủ. (This Mexican muralist created immortal masterpieces.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "Jose Orozco" một danh từ riêng, nên không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "Jose Orozco" tên riêng, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.