joseph black

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Joseph Black tên của một nhà hóa học người Scotland (1728–1799), nổi tiếng với việc xác định khí carbon dioxide phát triển các khái niệm về nhiệt dung riêng (specific heat) nhiệt ẩn (latent heat).

dụ sử dụng
  • (Việc Joseph Black phát hiện ra khí carbon dioxide một bước đột phá lớn trong hóa học.)
  • (Khái niệm về nhiệt ẩn do Joseph Black xây dựng nền tảng trong nhiệt động lực học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of Joseph Black": công trình nghiên cứu của Joseph Black.
    • The work of Joseph Black laid the foundation for modern calorimetry. (Công trình của Joseph Black đã đặt nền móng cho phép đo nhiệt lượng hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Black's experiment: thí nghiệm của Black.
    • Black's experiment with calcium carbonate demonstrated the existence of "fixed air" (carbon dioxide). (Thí nghiệm của Black với canxi cacbonat đã chứng minh sự tồn tại của "không khí cố định" (carbon dioxide).)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Có thể dùng cụm từ: nhà hóa học Joseph Black (chemist Joseph Black).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến Joseph Black.