joseph conrad
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Joseph Conrad: Tên của một tiểu thuyết gia người Anh gốc Ba Lan (1857-1924), nổi tiếng với các câu chuyện về biển cả và kỹ thuật kể chuyện độc đáo. Ông được coi là một trong những nhà văn vĩ đại nhất của văn học Anh thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Joseph Conrad nổi tiếng nhất với tiểu thuyết "Trái tim bóng tối".)
- (Nhiều độc giả ngưỡng mộ kỹ thuật kể chuyện của Joseph Conrad.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a work by Joseph Conrad": một tác phẩm của Joseph Conrad.
- "Lord Jim" is a famous work by Joseph Conrad. ("Lord Jim" là một tác phẩm nổi tiếng của Joseph Conrad.)
"the style of Joseph Conrad": phong cách của Joseph Conrad.
- The style of Joseph Conrad often explores themes of colonialism and existentialism. (Phong cách của Joseph Conrad thường khám phá các chủ đề về chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa hiện sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Conradian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Joseph Conrad.
- The novel has a Conradian sense of moral ambiguity. (Cuốn tiểu thuyết mang cảm giác mơ hồ về đạo đức theo phong cách Conrad.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn biển cả: một cách gọi khác cho Joseph Conrad do các tác phẩm của ông thường lấy bối cảnh biển.
- Tiểu thuyết gia người Anh gốc Ba Lan: mô tả chính xác nguồn gốc và quốc tịch của ông.
Các cụm từ liên quan
- "the works of Joseph Conrad": các tác phẩm của Joseph Conrad.
- The works of Joseph Conrad are studied in literature classes worldwide. (Các tác phẩm của Joseph Conrad được nghiên cứu trong các lớp văn học trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a Joseph Conrad": (hiếm, mang tính ẩn dụ) chỉ một người có khả năng kể chuyện sâu sắc về những cuộc phiêu lưu trên biển hoặc về những chủ đề phức tạp.
- He is not just a sailor; he is a Joseph Conrad of our time. (Anh ấy không chỉ là một thủy thủ; anh ấy là một Joseph Conrad của thời đại chúng ta.)