joseph heller
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Joseph Heller: là tên của một tiểu thuyết gia người Mỹ (1923–1999), nổi tiếng nhất với tác phẩm hài đen Catch-22 (tạm dịch: Bẫy-22), lấy cảm hứng từ những trải nghiệm của ông trong Lực lượng Không quân Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- (Joseph Heller đã viết cuốn tiểu thuyết "Catch-22" trở thành tác phẩm kinh điển của văn học Mỹ.)
- (Các tác phẩm của Joseph Heller được biết đến với giọng văn châm biếm và hài hước đen tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heller-esque": một tính từ không chính thức, mô tả phong cách văn chương hoặc tình huống mang tính châm biếm, phi lý, giống như trong tác phẩm của Joseph Heller.
- The bureaucratic process was so absurd, it felt Heller-esque. (Quy trình quan liêu phi lý đến mức mang phong cách Heller.)
Biến thể và từ gần giống
- Heller (n): dùng để chỉ tác giả hoặc phong cách của ông, nhưng thường được hiểu là tên riêng.
- Many critics compare modern absurdist novels to Heller's work. (Nhiều nhà phê bình so sánh các tiểu thuyết phi lý hiện đại với tác phẩm của Heller.)
Từ đồng nghĩa
- Novelist: tiểu thuyết gia (chỉ chung, không riêng Heller).
- Satirist: nhà châm biếm (vì Heller thường viết châm biếm).
Các cụm từ liên quan
- "Catch-22": một thành ngữ phổ biến bắt nguồn từ tiểu thuyết của Heller, chỉ một tình huống không lối thoát, nơi một người không thể tránh khỏi một quy tắc mâu thuẫn.
- It's a Catch-22 situation: you need experience to get a job, but you can't get experience without a job. (Đó là một tình huống bẫy-22: bạn cần kinh nghiệm để có việc làm, nhưng bạn không thể có kinh nghiệm nếu không có việc làm.)
Thành ngữ liên quan
- "Heller's catch-22": ám chỉ đến nghịch lý nổi tiếng trong tiểu thuyết của ông, thường dùng để mô tả các tình huống vô lý trong cuộc sống.
- The new policy is a classic Heller's catch-22: you must attend the meeting to get the notes, but the notes are only given at the meeting. (Chính sách mới là một bẫy-22 kinh điển của Heller: bạn phải tham dự cuộc họp để nhận ghi chú, nhưng ghi chú chỉ được phát tại cuộc họp.)