joseph rudyard kipling
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Joseph Rudyard Kipling là tên đầy đủ của nhà văn người Anh Rudyard Kipling (1865–1936), nổi tiếng với các tác phẩm tiểu thuyết và thơ ca. Ông sinh ra tại Ấn Độ, và các tác phẩm của ông thường khai thác chủ đề về đế quốc Anh, cuộc sống ở Ấn Độ thuộc địa, và lòng dũng cảm. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông bao gồm The Jungle Book (Sách Rừng Xanh) và bài thơ If—.
Ví dụ sử dụng
- (Joseph Rudyard Kipling nổi tiếng nhất với tác phẩm Sách Rừng Xanh.)
- (Nhiều bài thơ của Joseph Rudyard Kipling phản ánh những trải nghiệm của ông ở Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiplingesque": thuộc phong cách của Kipling, thường chỉ lối viết mang tính sử thi, ca ngợi chủ nghĩa đế quốc và tinh thần anh hùng.
- The novel's grand narrative has a Kiplingesque quality. (Cốt truyện hoành tráng của cuốn tiểu thuyết mang phong cách Kipling.)
Biến thể và từ gần giống
- Rudyard Kipling (danh từ riêng): tên thường gọi rút gọn của Joseph Rudyard Kipling.
- Rudyard Kipling won the Nobel Prize in Literature in 1907. (Rudyard Kipling đã đoạt giải Nobel Văn học năm 1907.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn thuộc địa: chỉ các tác giả viết về chủ đề đế quốc (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, vì Kipling có phong cách riêng).
- Tiểu thuyết gia Anh-Ấn: mô tả các nhà văn sinh ra hoặc làm việc ở Ấn Độ thời thuộc địa Anh.
Các cụm từ liên quan
- "the Kipling effect": ảnh hưởng của Kipling đối với văn học và văn hóa Anh, đặc biệt là qua hình ảnh "gánh nặng của người da trắng".
- The Kipling effect can be seen in many British colonial novels. (Ảnh hưởng Kipling có thể thấy trong nhiều tiểu thuyết thuộc địa Anh.)
Thành ngữ liên quan
- "The White Man's Burden": cụm từ phổ biến từ bài thơ cùng tên của Kipling, ám chỉ trách nhiệm của người châu Âu trong việc cai trị các thuộc địa (thường bị chỉ trích là mang tính thực dân).
- The phrase "The White Man's Burden" is often associated with Joseph Rudyard Kipling. (Cụm từ "Gánh nặng của người da trắng" thường được gắn với Joseph Rudyard Kipling.)