joseph smith

Định nghĩa

Danh từ riêng: Joseph Smith tên của một nhà lãnh đạo tôn giáo người Mỹ, người đã thành lập Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky (còn gọi là Giáo hội Mormon) vào năm 1830. Ông sống từ năm 1805 đến năm 1844.

dụ sử dụng
  • (Joseph Smith được các tín đồ của phong trào Các Thánh hữu Ngày sau coi một vị tiên tri.)
  • (Sách Mặc Môn được Joseph Smith xuất bản vào năm 1830.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the life of Joseph Smith": cuộc đời của Joseph Smith, thường được nghiên cứu trong bối cảnh lịch sử tôn giáo Hoa Kỳ.

    • Scholars continue to debate the historical accuracy of the life of Joseph Smith. (Các học giả tiếp tục tranh luận về tính chính xác lịch sử trong cuộc đời của Joseph Smith.)
  • "the teachings of Joseph Smith": những giáo của Joseph Smith, liên quan đến các khái niệm như sự mặc khải, phép báp têm cho người chết, hôn nhân vĩnh cửu.

    • The teachings of Joseph Smith emphasize the importance of family and community. (Những giáo của Joseph Smith nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Smith (danh từ riêng): họ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh này, một phần của tên Joseph Smith.
  • Mormon (danh từ/ tính từ): thuật ngữ dùng để chỉ các tín đồ hoặc liên quan đến giáo hội do Joseph Smith thành lập.
    • Many Mormons revere Joseph Smith as their founding prophet. (Nhiều tín đồ Mormon tôn kính Joseph Smith như vị tiên tri sáng lập của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sáng lập Mormon: cụm từ mô tả vai trò của Joseph Smith.
  • Vị tiên tri của phong trào Thánh hữu Ngày sau: một cách gọi khác dựa trên niềm tin tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Joseph Smith": (hiếm, không chính thức) dùng để chỉ một người tầm ảnh hưởng lớn trong việc khởi xướng một phong trào tôn giáo hoặc xã hội.
    • Some reformers are seen as a Joseph Smith of their own movement. (Một số nhà cải cách được xem như một Joseph Smith của phong trào riêng của họ.)