joseph stalin

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Joseph Stalin: Tên của một nhà lãnh đạo chính trị người Nga, người kế nhiệm Vladimir Lenin lãnh đạo Đảng Cộng sản Liên . Ông đã thiết lập một chế độ độc tài toàn trị thông qua các cuộc thanh trừng chính trị, đàn áp mọi phe đối lập. Ông sống từ năm 1879 đến năm 1953.
    • Biểu tượng của chế độ độc tài: "Joseph Stalin" cũng thường được dùng để chỉ một nhà lãnh đạo quyền lực tuyệt đối, sử dụng bạo lực kiểm soát chặt chẽ để duy trì quyền lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Joseph Stalin was the leader of the Soviet Union during World War II. (Joseph Stalin nhà lãnh đạo của Liên trong Thế chiến thứ hai.)
    • Many historians study the policies of Joseph Stalin and their impact on the Soviet people. (Nhiều nhà sử học nghiên cứu các chính sách của Joseph Stalin tác động của chúng đối với người dân Liên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stalinist": Thuộc về hoặc liên quan đến chính sách phương pháp cai trị của Joseph Stalin, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự độc tài đàn áp.

    • The Stalinist regime was known for its brutal purges. (Chế độ Stalin được biết đến với các cuộc thanh trừng tàn bạo.)
  • "Stalinism": Hệ tư tưởng thực tiễn chính trị dựa trên mô hình cai trị của Joseph Stalin.

    • Stalinism emphasized state control and suppression of dissent. (Chủ nghĩa Stalin nhấn mạnh sự kiểm soát của nhà nước đàn áp bất đồng chính kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Stalin (danh từ riêng): Tên viết tắt thông thường, thay cho "Joseph Stalin".

    • The era of Stalin was marked by industrialization and terror. (Thời đại Stalin được đánh dấu bởi công nghiệp hóa khủng bố.)
  • Stalinist (tính từ): Thuộc về Stalin hoặc chủ nghĩa Stalin.

    • A Stalinist leader often uses secret police to control the population. (Một nhà lãnh đạo theo chủ nghĩa Stalin thường sử dụng cảnh sát mật để kiểm soát dân chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dictator: Nhà độc tài (một nhà lãnh đạo quyền lực tuyệt đối, thường cai trị bằng lực).
  • Totalitarian ruler: Nhà cai trị toàn trị (người kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Joseph Stalin".
Thành ngữ liên quan
  • "A Stalinist purge": Cuộc thanh trừng kiểu Stalin, chỉ việc loại bỏ những người bị coi đối thủ chính trị một cách tàn bạo.
    • The company's restructuring felt like a Stalinist purge. (Việc tái cấu trúc công ty giống như một cuộc thanh trừng kiểu Stalin.)