josephus

josephus

A historian reads the works of Josephus.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Josephus (Giô-xê-phút) tên của một sử gia tướng lĩnh người Do Thái sống vào thế kỷ thứ nhất (khoảng năm 37-100). Ông nổi tiếng đã lãnh đạo cuộc nổi dậy của người Do Thái chống lại Đế quốc La , sau đó đầu hàng viết một bộ sử về các sự kiện đó, bao gồm cả cuộc chiến tranh Do Thái-La . Tác phẩm của ông nguồn tư liệu lịch sử quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm của Josephus cung cấp những hiểu biết quan trọng về các cuộc chiến tranh Do Thái-La .)
  • (Các nhà sử học thường trích dẫn Josephus để hiểu về sự sụp đổ của Jerusalem vào năm 70 sau Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Josephus problem" (bài toán Josephus): Một bài toán toán học cổ điển dựa trên câu chuyện về Josephus, trong đó một nhóm người đứng thành vòng tròn bị loại bỏ theo một quy tắc nhất định; bài toán này thường được dùng trong lý thuyết đồ thị lập trình.
    • The Josephus problem is a classic example in computer science for studying recursion. (Bài toán Josephus một dụ kinh điển trong khoa học máy tính để nghiên cứu đệ quy.)
Biến thể từ gần giống
  • Josephus Flavius (tên đầy đủ bằng tiếng Latinh của ông, thường được dùng trong các văn bản học thuật).
  • Josephan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Josephus.
    • The Josephan account of the siege is remarkably detailed. (Bản thuật lại của Josephus về cuộc vây hãm rất chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng: sử gia Do Thái cổ đại)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Josephus" trong tiếng Anh.)