josh billings

josh billings

A man reads a book by Josh Billings in a cozy library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Josh Billings" bút danh của Henry Wheeler Shaw (1818-1885), một nhà hài hước người Mỹ nổi tiếng với các tác phẩm viết về cuộc sống nông thôn. Ông thường sử dụng phong cách châm biếm ngôn ngữ đơn giản, dân dã để phản ánh những chân lý đời thường.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm của Josh Billings vẫn còn được ưa chuộng nhờ những quan sát hài hước về cuộc sống nông trại.)
  • (Nhiều câu nói của Josh Billings vẫn được trích dẫn ngày nay sự hài hước trí tuệ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write like Josh Billings": viết theo phong cách hài hước, giản dị, tập trung vào cuộc sống thường nhật.
    • His storytelling style is reminiscent of Josh Billings, with a focus on rural anecdotes. (Phong cách kể chuyện của ông gợi nhớ đến Josh Billings, tập trung vào những giai thoại nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Josh Billings (danh từ riêng): bút danh, không biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp dạng viết tắt "J. Billings" trong các tài liệu lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hài hước nông thôn: (rural humorist) – dùng để chỉ những tác giả phong cách tương tự.
  • Henry Wheeler Shaw: tên thật của Josh Billings.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Josh Billings" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Billings' wit": sự hài hước đặc trưng của Josh Billings, thường mang tính châm biếm nhẹ nhàng.
    • He delivered a speech full of Billings' wit, making the audience laugh and think at the same time. (Anh ấy đã một bài phát biểu đầy sự hài hước của Billings, khiến khán giả vừa cười vừa suy ngẫm.)