jostling

jostling

People were jostling to get a better view of the parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự xô đẩy, sự chen lấn: "jostling" chỉ hành động chen lấn, xô đẩy để tìm đường đi, thường xảy ranơi đông người.
    • Sự tranh giành: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "jostling" có thể chỉ sự tranh giành vị trí, lợi thế hoặc sự chú ý.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "jostle"):

    • Xô đẩy, chen lấn: Hành động dùng lực để đẩy hoặc chen qua người khác.
    • Tranh giành: Cạnh tranh một cách quyết liệt để đạt được điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The jostling in the crowded market made it hard to move. (Sự xô đẩy trong khu chợ đông đúc khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
    • There was a lot of jostling for the best seats. ( rất nhiều sự chen lấn để giành lấy những chỗ ngồi tốt nhất.)
  • Động từ:

    • People were jostling each other to get on the bus. (Mọi người đang xô đẩy nhau để lên xe buýt.)
    • The politicians are jostling for power. (Các chính trị gia đang tranh giành quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jostling for position": chen lấn để giành vị trí, thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị.

    • Several companies are jostling for position in the new market. (Nhiều công ty đang chen lấn để giành vị trí trong thị trường mới.)
  • "jostling crowd": đám đông chen lấn.

    • The jostling crowd made the concert feel chaotic. (Đám đông chen lấn khiến buổi hòa nhạc trở nên hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jostle (động từ): xô đẩy, chen lấn (dạng nguyên thể).
    • Don't jostle the other passengers. (Đừng xô đẩy các hành khách khác.)
  • Jostler (danh từ): người hay xô đẩy, chen lấn.
    • He was known as a jostler in the subway. (Anh ta nổi tiếng kẻ hay chen lấn trong tàu điện ngầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoving: xô đẩy mạnh hơn, thô bạo hơn.
  • Elbowing: dùng khuỷu tay để chen lấn.
  • Pushing: đẩy (nói chung), không nhất thiết phải chen lấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jostle through: chen lấn để đi qua.
    • We had to jostle through the crowd to reach the exit. (Chúng tôi phải chen lấn qua đám đông để đến lối ra.)
  • Jostle aside: đẩy ai đó sang một bên.
    • He jostled aside the old man to get ahead. (Anh ta đẩy ông già sang một bên để đi trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Jostle for space: tranh giành không gian.
    • In the packed elevator, everyone was jostling for space. (Trong thang máy chật kín, mọi người đều chen lấn để chỗ.)
  • Jostle against: chen lấn vào ai hoặc vật .
    • She jostled against the wall as the crowd pushed. ( ấy bị chen lấn vào tường khi đám đông đẩy tới.)

Từ có nhắc đến "jostling"