jostling
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự xô đẩy, sự chen lấn: "jostling" chỉ hành động chen lấn, xô đẩy để tìm đường đi, thường xảy ra ở nơi đông người.
- Sự tranh giành: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "jostling" có thể chỉ sự tranh giành vị trí, lợi thế hoặc sự chú ý.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "jostle"):
- Xô đẩy, chen lấn: Hành động dùng lực để đẩy hoặc chen qua người khác.
- Tranh giành: Cạnh tranh một cách quyết liệt để đạt được điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The jostling in the crowded market made it hard to move. (Sự xô đẩy trong khu chợ đông đúc khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
- There was a lot of jostling for the best seats. (Có rất nhiều sự chen lấn để giành lấy những chỗ ngồi tốt nhất.)
Động từ:
- People were jostling each other to get on the bus. (Mọi người đang xô đẩy nhau để lên xe buýt.)
- The politicians are jostling for power. (Các chính trị gia đang tranh giành quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jostling for position": chen lấn để giành vị trí, thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị.
- Several companies are jostling for position in the new market. (Nhiều công ty đang chen lấn để giành vị trí trong thị trường mới.)
"jostling crowd": đám đông chen lấn.
- The jostling crowd made the concert feel chaotic. (Đám đông chen lấn khiến buổi hòa nhạc trở nên hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Jostle (động từ): xô đẩy, chen lấn (dạng nguyên thể).
- Don't jostle the other passengers. (Đừng xô đẩy các hành khách khác.)
- Jostler (danh từ): người hay xô đẩy, chen lấn.
- He was known as a jostler in the subway. (Anh ta nổi tiếng là kẻ hay chen lấn trong tàu điện ngầm.)
Từ đồng nghĩa
- Shoving: xô đẩy mạnh hơn, thô bạo hơn.
- Elbowing: dùng khuỷu tay để chen lấn.
- Pushing: đẩy (nói chung), không nhất thiết phải chen lấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jostle through: chen lấn để đi qua.
- We had to jostle through the crowd to reach the exit. (Chúng tôi phải chen lấn qua đám đông để đến lối ra.)
- Jostle aside: đẩy ai đó sang một bên.
- He jostled aside the old man to get ahead. (Anh ta đẩy ông già sang một bên để đi trước.)
Thành ngữ liên quan
- Jostle for space: tranh giành không gian.
- In the packed elevator, everyone was jostling for space. (Trong thang máy chật kín, mọi người đều chen lấn để có chỗ.)
- Jostle against: chen lấn vào ai hoặc vật gì.
- She jostled against the wall as the crowd pushed. (Cô ấy bị chen lấn vào tường khi đám đông đẩy tới.)